Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
シュート
🔊
Danh từ chung
ống trượt
Từ liên quan đến シュート
シューター
người bắn
ショット
cú sút
パラシュート
dù
射つ
うつ
bắn
投げる
なげる
ném; quăng; tung; liệng; vứt
撃つ
うつ
bắn
放つ
はなつ
bắn; phóng
落下傘
らっかさん
dù