Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
クラブ
🔊
Danh từ chung
cua
🔗 カニ
Từ liên quan đến クラブ
アソシエーション
hiệp hội
キャバレー
quán cabaret
ゴルフクラブ
gậy gôn
サークル
câu lạc bộ
ソサエティ
xã hội
ソサエティー
xã hội
チーム
đội
ナイトクラブ
hộp đêm
ナイン
chín
プロ野球チーム
プロやきゅうチーム
đội bóng chày chuyên nghiệp
会
え
buổi họp mặt (đặc biệt là Phật giáo, lễ hội, v.v.)
倶楽部
クラブ
câu lạc bộ
団体
だんたい
nhóm; đội
球団
きゅうだん
đội bóng chày
組合
くみあい
hiệp hội; công đoàn
結社
けっしゃ
hội; đoàn thể
Xem thêm