醜 [Xú]
しゅう
Danh từ chungTính từ đuôi na
xấu xí
Danh từ chung
xấu hổ; nhục nhã
Danh từ chungTính từ đuôi na
xấu xí
Danh từ chung
xấu hổ; nhục nhã