逆転 [Nghịch Chuyển]

ぎゃくてん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

đảo ngược tình thế

JP: 形勢けいせい逆転ぎゃくてんした。

VI: Tình thế đã đảo ngược.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

đảo ngược chiều quay

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

松井まつい起死回生きしかいせい逆転ぎゃくてん満塁まんるいサヨナラホームラン!
Matsui, một cú home run đầy kịch tính đã lật ngược tình thế!
オリンピックのせいで完全かんぜん昼夜ちゅうや逆転ぎゃくてんしてる。
Vì Olympic mà giờ giấc sinh hoạt của tôi hoàn toàn bị đảo lộn.
マリガンは14ヶ月じゅうよんかげつまえ逆転ぎゃくてん王座おうざ奪取だっしゅして以来いらい、まったくのけしらずです。
Kể từ khi giành lại ngôi vương 14 tháng trước, Marigan chưa từng thua cuộc.
さっきの試合しあい最後さいご逆転ぎゃくてんされておまえがけるんじゃないかとおもってハラハラしたぞ。
Trong trận đấu vừa rồi, tôi đã thót tim khi nghĩ bạn sắp thua cuộc.

Hán tự

Từ liên quan đến 逆転

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 逆転
  • Cách đọc: ぎゃくてん
  • Loại từ: Danh từ; động từ đi với する (サ変) — 逆転する
  • Hán Việt: nghịch chuyển
  • Khái quát: Chỉ sự đảo ngược cục diện, lật ngược kết quả, đổi chiều (trong thể thao, pháp luật, kỹ thuật...)

2. Ý nghĩa chính

  • Đảo ngược tình thế/kết quả: từ bất lợi sang có lợi hoặc ngược lại. Ví dụ: 逆転勝ち (thắng ngược), 逆転負け (thua ngược).
  • Đảo chiều/đổi hướng hoạt động (kỹ thuật, cơ khí): động cơ, dòng chảy… đổi hướng vận hành.
  • Lật ngược phán quyết (pháp luật): phán quyết ở cấp trên thay đổi hoàn toàn kết quả của cấp dưới. Ví dụ: 判決が逆転する.
  • Đảo ngược cách nghĩ/quan điểm: 発想の逆転 (đảo ngược cách phát tưởng, nghĩ ngược lại để tìm ý tưởng).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 反転: “lật/đảo chiều” về mặt hướng, vị trí (ảnh, màu, hướng đi), không nhấn mạnh thắng–thua. 逆転 thường gắn với kết quả/cục diện.
  • 転覆: “lật đổ/lật úp” (chính quyền, thuyền), sắc thái mạnh và tiêu cực hơn 逆転.
  • 逆行: “đi ngược chiều/đi lùi”, thiên về chuyển động vật lý hay tiến trình thời gian, không hàm ý lật ngược kết quả.
  • 逆転勝ち vs 逆転負け: thắng ngược vs thua ngược; cả hai đều dùng rất thường trong thể thao.
  • 順転 (đối lập kỹ thuật): chuyển động “thuận chiều” của máy/motor, trái với 逆転.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu cơ bản: 逆転する/逆転させる; “N + の + 逆転” (例: 形勢の逆転), “逆転のN” (例: 逆転の発想).
  • Thể thao: 逆転勝ち・逆転負け・逆転ホームラン・逆転ゴール・逆転劇.
  • Pháp luật: 判決が逆転する/逆転判決.
  • Kỹ thuật: エンジンが逆転する (động cơ quay ngược), 流れの逆転 (đảo chiều dòng chảy).
  • Sáng tạo/kinh doanh: 発想の逆転・視点の逆転 để tìm giải pháp mới.
  • Sắc thái: nhấn mạnh “lật ngược” tương quan có–không lợi, trước–sau, hoặc chiều vận hành.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
反転 Liên quan lật/ngược hướng Thiên về hướng/ảnh/màu; không nhấn mạnh cục diện thắng–thua.
転換 Đồng nghĩa gần chuyển đổi Chuyển sang trạng thái khác; không nhất thiết “ngược lại”.
覆す Liên quan lật đổ, bác bỏ Động từ mạnh, thường dùng với giả thuyết, tiền lệ, chính quyền.
逆行 Liên quan đi ngược Chỉ hướng chuyển động hoặc xu thế đi ngược.
順転 Đối nghĩa (kỹ thuật) quay thuận Dùng trong cơ khí, đối lập với 逆転.
現状維持 Đối nghĩa rộng giữ nguyên hiện trạng Không có sự đảo ngược.
逆転勝ち Biến thể/cụm cố định thắng ngược Rất thường trong thể thao.
逆転負け Biến thể/cụm cố định thua ngược Đối ứng với 逆転勝ち.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (ngược): bộ 辶 (chuyển động) + phần 亥; gợi ý “đi theo hướng ngược”.
  • (chuyển/đổi, lăn): bộ 車 (xe) + 云; nghĩa gốc về sự “lăn/chuyển động”.
  • Kết hợp: “chuyển động theo hướng ngược” → đảo ngược cục diện/kết quả.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nghe 逆転, người Nhật nghĩ đến “lật kèo” rất kịch tính trong thể thao, nhưng phạm vi dùng rộng hơn nhiều: kinh doanh (形勢逆転), pháp luật (逆転判決), kỹ thuật (エンジンの逆転), sáng tạo (発想の逆転). Hãy chú ý sắc thái “trước sau đối lập rõ rệt” — đây là điểm phân biệt với các từ chỉ “chuyển đổi” thông thường.

8. Câu ví dụ

  • 九回裏に逆転ホームランが飛び出した。
    Ở hiệp 9 cuối, một cú home run lội ngược dòng đã được đánh ra.
  • 劣勢だったが、後半で形勢が逆転した。
    Đang ở thế bất lợi, nhưng sang hiệp sau thì cục diện đã đảo ngược.
  • 二審で判決が逆転した。
    Bản án ở phiên phúc thẩm đã bị lật ngược.
  • 発想を逆転させると、新しい解決策が見えてくる。
    Nếu đảo ngược cách nghĩ, sẽ thấy giải pháp mới.
  • 終了間際のゴールで逆転勝ちを収めた。
    Đội đã giành chiến thắng ngược nhờ bàn thắng phút chót.
  • 監督は一手で試合の流れを逆転させた。
    Huấn luyện viên đã đảo ngược dòng chảy trận đấu chỉ bằng một nước đi.
  • モーターが逆転し、ベルトの向きが変わった。
    Động cơ quay ngược, làm đổi hướng dây curoa.
  • 彼は逆転劇の立役者だ。
    Anh ấy là nhân vật chủ chốt của màn lội ngược dòng.
  • 我々はここで逆転を狙うべきだ。
    Chúng ta nên nhắm tới việc lật ngược thế cờ ở thời điểm này.
  • 一度は断念しかけたが、戦略の逆転で巻き返した。
    Từng suýt bỏ cuộc nhưng nhờ đảo ngược chiến lược mà đã gỡ lại được.
💡 Giải thích chi tiết về từ 逆転 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?