軍隊 [Quân Đội]

ぐんたい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chung

lực lượng vũ trang; quân đội

JP: その軍隊ぐんたい十分じゅっぷん武器ぶきっていた。

VI: Quân đội đó có đủ vũ khí.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

軍隊ぐんたいはいりたいんです。
Tôi muốn gia nhập quân đội.
かれ軍隊ぐんたいにいる。
Anh ấy đang ở trong quân đội.
軍隊ぐんたい武器ぶきでいっぱいでした。
Quân đội đã tràn ngập vũ khí.
軍隊ぐんたい行進こうしんしてった。
Quân đội đã diễu hành qua.
軍隊ぐんたいはその地歩ちほたもった。
Quân đội đã giữ vững vị trí của mình.
大統領だいとうりょう軍隊ぐんたい招集しょうしゅうした。
Tổng thống đã triệu tập quân đội.
軍隊ぐんたいはギリシャに上陸じょうりくした。
Quân đội đã đổ bộ vào Hy Lạp.
軍隊ぐんたいがいっぱいてる。
Quân đội đang kéo đến đầy rẫy.
軍隊ぐんたい反乱はんらん制圧せいあつした。
Quân đội đã kiểm soát cuộc nổi loạn.
ナポレオンは軍隊ぐんたいをロシアにすすめた。
Napoleon đã đưa quân đội vào Nga.

Hán tự

Từ liên quan đến 軍隊

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 軍隊
  • Cách đọc: ぐんたい
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: quân đội; lực lượng vũ trang có tổ chức của một quốc gia/nhóm
  • Collocation: 軍隊を派遣する・動員する・撤退させる・駐留する・統率する
  • Lưu ý văn hóa: Ở Nhật, lực lượng hiện nay gọi là 自衛隊; dùng 軍隊 về Nhật có thể mang sắc thái chính trị/không chính xác.

2. Ý nghĩa chính

軍隊 chỉ tổ chức vũ trang (lục/quân/không quân...) có cấu trúc chỉ huy, kỷ luật, trang bị vũ khí. Dùng trong văn bản học thuật, báo chí, quan hệ quốc tế, lịch sử, an ninh.

3. Phân biệt

  • 軍隊 (tổ chức) vs 兵隊 (người lính, binh sĩ): 兵隊 là cá nhân, thường khẩu ngữ/lịch sử; 軍隊 là tập thể.
  • 軍隊 vs 自衛隊: 自衛隊 là tên chính thức lực lượng Nhật; nói 軍隊 về Nhật có thể gây tranh cãi.
  • 軍隊 vs 警察: Quân đội phục vụ quốc phòng/chiến tranh; cảnh sát đảm bảo trị an trong nước.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

Thường đi với động từ hành động ở tầm quốc gia: 軍隊を派遣する(cử quân)/撤退させる(rút quân)/動員する(động viên)/駐留する(đóng quân)/介入する(can thiệp). Trong lịch sử-chính trị: 軍隊の統制、軍隊クーデター.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
兵隊Liên quanbinh sĩChỉ người; sắc thái lịch sử/khẩu ngữ
Đồng nghĩa gầnquân/đạo quânTrang trọng/viết tắt; dùng trong từ ghép
部隊Liên quanđơn vị (đại đội, lữ đoàn...)Đơn vị cấu thành của 軍隊
兵力Liên quanbinh lựcQuy mô/lực lượng
自衛隊Liên quan (Nhật)Lực lượng phòng vệTên chính thức ở Nhật
武装勢力Liên quanlực lượng vũ trangKhông nhất thiết là quân đội quốc gia
民間Đối nghĩadân sựTrái với quân sự
非武装Đối nghĩaphi vũ trangKhông mang vũ khí/không có quân đội

6. Bộ phận & cấu tạo từ

軍(グン: quân)+ 隊(タイ: đội, đoàn). 軍 có thành phần 車 (xe) dưới 冖 (mái che), gợi hình tượng đoàn quân/hành quân; 隊 gồm 阝(đất/đồi) + 兌(thành phần biểu âm). Kết hợp cho nghĩa “đội quân”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn bản hiện đại về Nhật Bản, ưu tiên dùng 自衛隊; với quốc gia khác hoặc ngữ cảnh lịch sử, 軍隊 là trung tính. Khi mô tả hành động tập thể, ghép với danh từ trừu tượng như 規律、士気、指揮系統 sẽ rất tự nhiên.

8. Câu ví dụ

  • 政府は国境付近に軍隊を派遣した。
    Chính phủ đã cử quân đội tới gần biên giới.
  • 軍隊の規律は非常に厳しい。
    Kỷ luật quân đội rất nghiêm.
  • 彼は徴兵で軍隊に入った。
    Anh ấy nhập ngũ theo chế độ nghĩa vụ quân sự.
  • 駐留していた軍隊は撤退を開始した。
    Đội quân đồn trú đã bắt đầu rút quân.
  • 非常時には軍隊の動員が検討される。
    Trong tình huống khẩn cấp sẽ xem xét động viên quân đội.
  • クーデターで軍隊が政権を掌握した。
    Trong cuộc đảo chính, quân đội đã nắm quyền.
  • この国には正式な軍隊が存在しない。
    Đất nước này không có quân đội chính quy.
  • 日本では軍隊ではなく「自衛隊」と呼ばれている。
    Ở Nhật, không gọi là quân đội mà là “Lực lượng Phòng vệ”.
  • 軍隊と警察の役割は明確に区別されるべきだ。
    Nên phân định rõ vai trò của quân đội và cảnh sát.
  • 国連の要請で平和維持軍隊が派遣された。
    Theo yêu cầu của LHQ, quân đội gìn giữ hòa bình đã được cử đi.
💡 Giải thích chi tiết về từ 軍隊 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?