軍隊 [Quân Đội]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000
Danh từ chung
lực lượng vũ trang; quân đội
JP: その軍隊は十分な武器を持っていた。
VI: Quân đội đó có đủ vũ khí.
Danh từ chung
lực lượng vũ trang; quân đội
JP: その軍隊は十分な武器を持っていた。
VI: Quân đội đó có đủ vũ khí.
軍隊 chỉ tổ chức vũ trang (lục/quân/không quân...) có cấu trúc chỉ huy, kỷ luật, trang bị vũ khí. Dùng trong văn bản học thuật, báo chí, quan hệ quốc tế, lịch sử, an ninh.
Thường đi với động từ hành động ở tầm quốc gia: 軍隊を派遣する(cử quân)/撤退させる(rút quân)/動員する(động viên)/駐留する(đóng quân)/介入する(can thiệp). Trong lịch sử-chính trị: 軍隊の統制、軍隊クーデター.
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 兵隊 | Liên quan | binh sĩ | Chỉ người; sắc thái lịch sử/khẩu ngữ |
| 軍 | Đồng nghĩa gần | quân/đạo quân | Trang trọng/viết tắt; dùng trong từ ghép |
| 部隊 | Liên quan | đơn vị (đại đội, lữ đoàn...) | Đơn vị cấu thành của 軍隊 |
| 兵力 | Liên quan | binh lực | Quy mô/lực lượng |
| 自衛隊 | Liên quan (Nhật) | Lực lượng phòng vệ | Tên chính thức ở Nhật |
| 武装勢力 | Liên quan | lực lượng vũ trang | Không nhất thiết là quân đội quốc gia |
| 民間 | Đối nghĩa | dân sự | Trái với quân sự |
| 非武装 | Đối nghĩa | phi vũ trang | Không mang vũ khí/không có quân đội |
軍(グン: quân)+ 隊(タイ: đội, đoàn). 軍 có thành phần 車 (xe) dưới 冖 (mái che), gợi hình tượng đoàn quân/hành quân; 隊 gồm 阝(đất/đồi) + 兌(thành phần biểu âm). Kết hợp cho nghĩa “đội quân”.
Trong văn bản hiện đại về Nhật Bản, ưu tiên dùng 自衛隊; với quốc gia khác hoặc ngữ cảnh lịch sử, 軍隊 là trung tính. Khi mô tả hành động tập thể, ghép với danh từ trừu tượng như 規律、士気、指揮系統 sẽ rất tự nhiên.
Bạn thích bản giải thích này?