1. Thông tin cơ bản
- Từ: 講師
- Cách đọc: こうし
- Loại từ: Danh từ (chức danh nghề nghiệp)
- Nghĩa khái quát: Giảng viên, người phụ trách giảng dạy/bài giảng (trường, trung tâm, hội thảo)
- Mức độ trang trọng: Trung lập – trang trọng
- Lĩnh vực: Giáo dục, đào tạo, hội thảo, khóa học ngắn hạn
2. Ý nghĩa chính
講師 chỉ người đứng lớp, phụ trách giảng dạy hoặc thuyết giảng trong một khóa học, buổi học,
hội thảo. Bao gồm giảng viên thỉnh giảng, giảng viên trung tâm, người được mời nói chuyện chuyên đề.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 講師 vs 教師/教員: 教師/教員 là nhân sự dạy học (chức danh hành chính) ở trường; 講師 là người phụ trách buổi giảng (có thể không biên chế).
- 講師 vs 先生: 先生 là cách xưng hô tôn kính rộng hơn (thầy/cô/bác sĩ/luật sư…); 講師 là chức danh.
- 講師 vs 講演者: 講演者 là “diễn giả” trong buổi nói chuyện; 講師 thiên về “người dạy”.
- Biến thể thông dụng: 非常勤講師 (giảng viên thỉnh giảng), 専任講師 (giảng viên cơ hữu, nếu có ngạch).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp: Nの講師を務める (làm giảng viên của N), 講師として招く (mời làm giảng viên), 担当講師 (giảng viên phụ trách).
- Trong thông báo/kế hoạch đào tạo: 講師プロフィール, 講師陣 (đội ngũ giảng viên).
- Dùng với các lĩnh vực chuyên môn: 英会話講師, IT講師, 非常勤講師.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 教師/教員 |
Liên quan |
Giáo viên/giáo viên biên chế |
Chức danh trong hệ thống trường |
| 先生 |
Cách xưng hô |
Thầy/cô (kính ngữ) |
Rộng hơn nghề dạy học |
| 講演者 |
Gần nghĩa |
Diễn giả |
Nhấn mạnh “bài nói chuyện” |
| インストラクター |
Tương đương |
Huấn luyện viên/giảng viên |
Vay mượn tiếng Anh |
| 受講生/聴講生 |
Đối ứng |
Học viên/người dự thính |
Đối tượng của 講師 |
| 非常勤講師 |
Biến thể |
Giảng viên thỉnh giảng |
Không toàn thời gian |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 講: “giảng, bài giảng” (こう).
- 師: “sư, thầy” (し).
- Kết hợp: “người làm công việc giảng dạy/bài giảng”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong thực tế, danh xưng 講師 rất linh hoạt: từ giảng viên đại học thỉnh giảng, giáo viên
trung tâm ngoại ngữ, đến chuyên gia được mời huấn luyện nội bộ. Khi dịch, nên cân nhắc “giảng viên”,
“diễn giả” hay “huấn luyện viên” tùy bối cảnh lớp học hay hội thảo.
8. Câu ví dụ
- 来週のセミナーに著名な講師を招く。
Tuần tới sẽ mời một giảng viên nổi tiếng cho buổi hội thảo.
- 私は英会話の講師として働いている。
Tôi làm việc với vai trò giảng viên tiếng Anh giao tiếp.
- 本日の担当講師は山田先生です。
Giảng viên phụ trách hôm nay là thầy Yamada.
- 彼は非常勤講師として大学で授業を持っている。
Anh ấy dạy ở đại học với tư cách giảng viên thỉnh giảng.
- 新入社員研修の講師を務めた。
Tôi đã đảm nhiệm giảng viên cho khóa đào tạo nhân viên mới.
- この講師は実務経験が豊富だ。
Giảng viên này có kinh nghiệm thực tế phong phú.
- 受講生から講師への質問が相次いだ。
Học viên liên tục đặt câu hỏi cho giảng viên.
- 次回は外部講師による特別講義がある。
Lần tới sẽ có bài giảng đặc biệt do giảng viên bên ngoài phụ trách.
- 会場の手配は講師側ではなく主催者が行う。
Việc đặt địa điểm do ban tổ chức thực hiện, không phải phía giảng viên.
- 彼女は人気講師として多くの講座を担当している。
Cô ấy là giảng viên được ưa chuộng, phụ trách nhiều khóa học.