確 [Xác]
かく
Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”
chắc chắn; rõ ràng
JP: その会社は確たる理由もなく、彼を不採用にしました。
VI: Công ty đó đã từ chối tuyển dụng anh ta mà không có lý do rõ ràng.
🔗 確たる証拠