矢倉 [Thỉ Thương]

岩倉 [Nham Thương]

[Quật]

谷倉 [Cốc Thương]

矢蔵 [Thỉ Tàng]

屋蔵 [Ốc Tàng]

やぐら

Danh từ chung

⚠️Từ lịch sử  ⚠️Thường chỉ viết bằng kana

hang mộ

Hán tự

Từ liên quan đến 矢倉