着陸 [Khán Lục]

ちゃくりく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

hạ cánh

JP: その飛行機ひこうきもうぶんのない着陸ちゃくりくをした。

VI: Chiếc máy bay đã hạ cánh một cách hoàn hảo.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

飛行機ひこうきはどすんと着陸ちゃくりくした。
Máy bay hạ cánh phịch xuống.
飛行機ひこうき成田なりた着陸ちゃくりくした。
Máy bay đã hạ cánh tại Narita.
ジェット東京とうきょう着陸ちゃくりくした。
Máy bay phản lực đã hạ cánh xuống Tokyo.
ヘリコプターは屋上おくじょう着陸ちゃくりくしました。
Trực thăng đã hạ cánh trên mái nhà.
飛行機ひこうき無事ぶじ着陸ちゃくりくした。
Máy bay đã hạ cánh an toàn.
ホノルル着陸ちゃくりくのため降下こうかはじめます。
Chúng tôi bắt đầu hạ cánh xuống Honolulu.
当機とうき安全あんぜん着陸ちゃくりくしました。
Chuyến bay đã hạ cánh an toàn.
宇宙船うちゅうせん完璧かんぺき着陸ちゃくりくをした。
Tàu vũ trụ đã hạ cánh hoàn hảo.
明日あしたかれつき着陸ちゃくりくする。
Ngày mai, anh ấy sẽ hạ cánh lên mặt trăng.
飛行機ひこうきちち農場のうじょう着陸ちゃくりくした。
Máy bay đã hạ cánh xuống trang trại của bố tôi.

Hán tự

Từ liên quan đến 着陸

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 着陸(ちゃくりく)
  • Loại từ: Danh từ / Động từ サ変(着陸する)
  • Nghĩa khái quát: Hạ cánh (máy bay, tàu vũ trụ); ẩn dụ “hạ cánh mềm” trong kinh tế.
  • Lĩnh vực/Ngữ cảnh: Hàng không, vũ trụ, tin tức, kinh tế (ẩn dụ).
  • Cụm thường gặp: 無事に着陸, 不時着, 軟着陸, 着陸許可, 着陸態勢, 着陸帯
  • Độ trang trọng: Trung tính → trang trọng tùy văn cảnh kỹ thuật.
  • Kanji: 着「chạm tới, tới nơi」 + 陸「đất liền」

2. Ý nghĩa chính

- Nghĩa gốc: Hạ cánh xuống mặt đất/đường băng (máy bay), hoặc xuống bề mặt hành tinh (tàu thăm dò).
- Nghĩa ẩn dụ: Hạ cánh mềm (軟着陸) trong kinh tế/chính sách → chuyển đổi/trở về trạng thái ổn định mà không gây sốc.

3. Phân biệt

  • 着陸 vs 離陸: Hạ cánh vs cất cánh (đối nghĩa).
  • 不時着: Hạ cánh khẩn cấp, ngoài kế hoạch.
  • 着水: Hạ cánh xuống nước (thủy phi cơ, tàu vũ trụ xuống biển).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Thông báo bay: まもなく着陸します (sắp hạ cánh).
  • Kỹ thuật: 着陸態勢に入る, 着陸許可を得る, 自動着陸システム.
  • Ẩn dụ kinh tế: 経済の軟着陸を目指す (hướng đến hạ cánh mềm cho nền kinh tế).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
離陸 Đối nghĩa Cất cánh Mốc khởi hành của máy bay.
不時着 Liên quan Hạ cánh khẩn cấp Ngoài kế hoạch, vì sự cố.
着水 Liên quan Hạ cánh xuống nước Thủy phi cơ/tàu vũ trụ.
軟着陸 Liên quan (ẩn dụ/kỹ thuật) Hạ cánh mềm Cả nghĩa kỹ thuật và kinh tế.
着陸許可 Liên quan Giấy phép/cho phép hạ cánh Điều hành bay.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

(tới, chạm) + (đất liền) → chạm đất = hạ cánh.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong các bản tin, “無事に着陸” nhấn mạnh an toàn. Với ẩn dụ kinh tế, 軟着陸/ハードランディング là cặp thuật ngữ phổ biến. Khi luyện nghe, để ý các cụm điều hành bay như 「着陸許可」「進入」「最終進入」 đi kèm.

8. Câu ví dụ

  • 飛行機は無事に着陸した。
    Máy bay đã hạ cánh an toàn.
  • まもなく成田空港に着陸します。
    Chúng tôi sắp hạ cánh xuống sân bay Narita.
  • 悪天候のため着陸が遅れた。
    Vì thời tiết xấu nên việc hạ cánh bị trễ.
  • 機長は着陸許可を待っている。
    Cơ trưởng đang đợi phép hạ cánh.
  • 自動着陸システムが作動した。
    Hệ thống hạ cánh tự động đã kích hoạt.
  • エンジントラブルで不時着陸した。
    Vì trục trặc động cơ nên đã hạ cánh khẩn cấp.
  • 探査機が月面に着陸した。
    Tàu thăm dò đã hạ cánh xuống bề mặt Mặt Trăng.
  • 機体は着陸態勢に入った。
    Máy bay đã vào tư thế hạ cánh.
  • 政府は経済の軟着陸を目指している。
    Chính phủ hướng đến việc hạ cánh mềm cho nền kinh tế.
  • 視界不良で二度目の着陸アプローチを行った。
    Do tầm nhìn kém nên đã thực hiện tiếp cận hạ cánh lần thứ hai.
💡 Giải thích chi tiết về từ 着陸 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?