1. Thông tin cơ bản
- Từ: 着陸(ちゃくりく)
- Loại từ: Danh từ / Động từ サ変(着陸する)
- Nghĩa khái quát: Hạ cánh (máy bay, tàu vũ trụ); ẩn dụ “hạ cánh mềm” trong kinh tế.
- Lĩnh vực/Ngữ cảnh: Hàng không, vũ trụ, tin tức, kinh tế (ẩn dụ).
- Cụm thường gặp: 無事に着陸, 不時着, 軟着陸, 着陸許可, 着陸態勢, 着陸帯
- Độ trang trọng: Trung tính → trang trọng tùy văn cảnh kỹ thuật.
- Kanji: 着「chạm tới, tới nơi」 + 陸「đất liền」
2. Ý nghĩa chính
- Nghĩa gốc: Hạ cánh xuống mặt đất/đường băng (máy bay), hoặc xuống bề mặt hành tinh (tàu thăm dò).
- Nghĩa ẩn dụ: Hạ cánh mềm (軟着陸) trong kinh tế/chính sách → chuyển đổi/trở về trạng thái ổn định mà không gây sốc.
3. Phân biệt
- 着陸 vs 離陸: Hạ cánh vs cất cánh (đối nghĩa).
- 不時着: Hạ cánh khẩn cấp, ngoài kế hoạch.
- 着水: Hạ cánh xuống nước (thủy phi cơ, tàu vũ trụ xuống biển).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Thông báo bay: まもなく着陸します (sắp hạ cánh).
- Kỹ thuật: 着陸態勢に入る, 着陸許可を得る, 自動着陸システム.
- Ẩn dụ kinh tế: 経済の軟着陸を目指す (hướng đến hạ cánh mềm cho nền kinh tế).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 離陸 |
Đối nghĩa |
Cất cánh |
Mốc khởi hành của máy bay. |
| 不時着 |
Liên quan |
Hạ cánh khẩn cấp |
Ngoài kế hoạch, vì sự cố. |
| 着水 |
Liên quan |
Hạ cánh xuống nước |
Thủy phi cơ/tàu vũ trụ. |
| 軟着陸 |
Liên quan (ẩn dụ/kỹ thuật) |
Hạ cánh mềm |
Cả nghĩa kỹ thuật và kinh tế. |
| 着陸許可 |
Liên quan |
Giấy phép/cho phép hạ cánh |
Điều hành bay. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
着 (tới, chạm) + 陸 (đất liền) → chạm đất = hạ cánh.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong các bản tin, “無事に着陸” nhấn mạnh an toàn. Với ẩn dụ kinh tế, 軟着陸/ハードランディング là cặp thuật ngữ phổ biến. Khi luyện nghe, để ý các cụm điều hành bay như 「着陸許可」「進入」「最終進入」 đi kèm.
8. Câu ví dụ
- 飛行機は無事に着陸した。
Máy bay đã hạ cánh an toàn.
- まもなく成田空港に着陸します。
Chúng tôi sắp hạ cánh xuống sân bay Narita.
- 悪天候のため着陸が遅れた。
Vì thời tiết xấu nên việc hạ cánh bị trễ.
- 機長は着陸許可を待っている。
Cơ trưởng đang đợi phép hạ cánh.
- 自動着陸システムが作動した。
Hệ thống hạ cánh tự động đã kích hoạt.
- エンジントラブルで不時着陸した。
Vì trục trặc động cơ nên đã hạ cánh khẩn cấp.
- 探査機が月面に着陸した。
Tàu thăm dò đã hạ cánh xuống bề mặt Mặt Trăng.
- 機体は着陸態勢に入った。
Máy bay đã vào tư thế hạ cánh.
- 政府は経済の軟着陸を目指している。
Chính phủ hướng đến việc hạ cánh mềm cho nền kinh tế.
- 視界不良で二度目の着陸アプローチを行った。
Do tầm nhìn kém nên đã thực hiện tiếp cận hạ cánh lần thứ hai.