1. Thông tin cơ bản
- Từ: 上陸
- Cách đọc: じょうりく
- Loại từ: danh từ; danh từ + する (上陸する)
- Kanji: 上(lên, đến)+ 陸(đất liền)
- Độ phổ biến: Rất hay gặp trong tin tức về bão/áp thấp nhiệt đới, quân sự, nhập cảnh
- Sắc thái: Trang trọng, kỹ thuật; cũng dùng ẩn dụ cho “lần đầu đặt chân tới” (例: 海外初上陸)
2. Ý nghĩa chính
- Lên bờ, đổ bộ, đặt chân lên đất liền từ biển/khơi; hoặc bão đổ bộ vào đất liền.
- Dạng ẩn dụ: lần đầu xuất hiện/đặt chân (thương hiệu, sự kiện) vào một khu vực.
3. Phân biệt
- 上陸 (từ biển vào bờ) vs 着陸 (máy bay “hạ cánh”): môi trường khác nhau (biển-bờ vs không-trời).
- 上陸 vs 着岸/接岸: 着岸 là tàu cập cầu cảng; 上陸 là người/vật lên đất liền.
- Đối lập ý niệm: 離岸/出航 (rời bờ, xuất phát) và 離陸 (máy bay cất cánh).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- 台風が〜に上陸する: Bão đổ bộ vào ~.
- 軍が浜辺に上陸する/上陸作戦: Lực lượng đổ bộ/chiến dịch đổ bộ.
- 上陸許可/上陸手続き: Giấy phép/làm thủ tục lên bờ (nhập cảnh đường biển).
- ブランドがベトナムに初上陸: Thương hiệu lần đầu đặt chân vào VN.
- 不法上陸: Lên bờ trái phép.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 着陸 |
Phân biệt |
Hạ cánh |
Dùng cho máy bay |
| 着岸/接岸 |
Liên quan |
Cập bến |
Tàu áp mạn cầu; chưa chắc có người lên bờ |
| 上陸作戦 |
Liên quan |
Chiến dịch đổ bộ |
Thuật ngữ quân sự |
| 離岸/出航 |
Đối nghĩa |
Rời bờ/Xuất cảng |
Trái với lên bờ |
| 離陸 |
Đối nghĩa |
Cất cánh |
Đối lập với 着陸; khác phạm vi với 上陸 |
| 初上陸 |
Liên quan |
Lần đầu đặt chân |
Hay dùng ẩn dụ trong marketing |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
上: lên, đến nơi; 陸: đất liền. Kết hợp thành ý “đi từ nước/biển lên đất liền”. Trong tin tức khí tượng, 台風が上陸 nhấn mạnh điểm/bán kính đổ bộ.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Với 上陸 trong dự báo bão, thường kèm thời điểm và khu vực chi tiết: 「午後3時ごろ九州北部に上陸」。Trong đời sống, “初上陸” tạo cảm giác lần đầu xuất hiện, nên các hãng hay dùng để gây chú ý.
8. Câu ví dụ
- 台風15号が九州に上陸した。
Bão số 15 đã đổ bộ vào Kyushu.
- 部隊は夜明け前に浜辺へ上陸した。
Đơn vị đã đổ bộ lên bãi biển trước bình minh.
- 港で上陸手続きを行ってから市内に入った。
Làm thủ tục lên bờ ở cảng rồi mới vào thành phố.
- このブランドがついにベトナムに初上陸する。
Thương hiệu này cuối cùng cũng lần đầu đặt chân vào Việt Nam.
- 密航者が夜間に上陸した疑いがある。
Khả năng có người vượt biên lên bờ vào ban đêm.
- 上空の風の影響で、台風の上陸は遅れる見込みだ。
Do gió trên cao, dự kiến bão sẽ đổ bộ muộn.
- 上官の命令で、第二波の上陸が開始された。
Theo lệnh cấp trên, đợt đổ bộ thứ hai đã bắt đầu.
- 彼らは島に上陸して水と食料を補給した。
Họ lên đảo để bổ sung nước và lương thực.
- 到着後すぐに上陸許可が下りた。
Sau khi đến nơi, giấy phép lên bờ được cấp ngay.
- この作品はアジア上陸を機に人気が拡大した。
Tác phẩm này nhân dịp đặt chân vào châu Á đã mở rộng độ nổi tiếng.