現行 [Hiện Hành]

げんこう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

hiện tại; hiện hành; đang hoạt động

JP: 現行げんこう法律ほうりつ人種じんしゅ多様たようせい考慮こうりょしていない。

VI: Pháp luật hiện hành không cân nhắc đến sự đa dạng sắc tộc.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょ現行げんこうはんさえた。
Cô ấy đã bị bắt quả tang.
彼女かのじょ現行げんこうはんつかまえた。
Cô ấy đã bị bắt quả tang.
泥棒どろぼう現行げんこうはんでつかまった。
Tên trộm bị bắt quả tang.
泥棒どろぼうは、現行げんこうはんつかまった。
Tên trộm đã bị bắt quả tang.
警察けいさつはすりを現行げんこうはんさえた。
Cảnh sát đã bắt giữ tên móc túi ngay tại trận.
彼女かのじょ現行げんこうはん逮捕たいほした。
Cô ấy đã bị bắt quả tang.
警察けいさつ強盗ごうとう現行げんこうはんつかまえた。
Cảnh sát đã bắt giữ tên cướp ngay tại trận.
かれはすりの現行げんこうはんでつかまった。
Anh ấy bị bắt quả tang khi đang móc túi.
警察けいさつかれ現行げんこうはん逮捕たいほした。
Cảnh sát đã bắt giữ anh ta khi đang phạm tội.
警察けいさつはスリを現行げんこうはん逮捕たいほした。
Cảnh sát đã bắt giữ tên móc túi ngay tại trận.

Hán tự

Từ liên quan đến 現行

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 現行
  • Cách đọc: げんこう
  • Loại từ: Danh từ; tính từ định danh (hiện hành) + の
  • Nghĩa khái quát: đang có hiệu lực/đang được áp dụng hiện nay
  • Lĩnh vực: pháp luật, thể chế, quy định, tiêu chuẩn

2. Ý nghĩa chính

現行 chỉ những quy định, luật, hệ thống, phiên bản đang có hiệu lực hoặc đang vận hành ở thời điểm hiện tại, thường dùng như một định ngữ: 現行の法律, 現行制度.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 現行 vs 現在: 現在 là “hiện tại” (thời điểm), còn 現行 là “hiện hành” (tình trạng hiệu lực/áp dụng).
  • 現行 vs 現状: 現状 là tình hình thực tế; 現行 nói về khuôn khổ pháp/quy định đang áp dụng.
  • 現行犯(げんこうはん): “bắt quả tang” là một từ ghép cố định, nghĩa khác với “chế độ hiện hành”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng trước danh từ: 現行の法律/現行のルール/現行モデル
  • Làm danh từ: 現行では改正の予定はない。 (Trong hiện hành thì chưa dự định sửa đổi.)
  • Ngữ cảnh: văn bản pháp lý, thông báo công ty, bài báo chính sách.
  • Sắc thái: trang trọng, trung tính, kỹ thuật.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa (hiển thị bằng bảng HTML)

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
現行法 Liên quan Luật hiện hành Cụm cố định trong pháp lý.
現行制度 Liên quan Chế độ hiện hành Chỉ toàn bộ cơ chế đang vận hành.
既存 Đồng nghĩa gần Đã có sẵn, hiện có Trung tính, không hàm ý hiệu lực pháp lý.
改正 Liên quan Sửa đổi (luật/quy định) Thường đi cùng 現行との比較.
Đối nghĩa Ngược lại với 現行: 旧制度、旧法。

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 現: hiện, xuất hiện, hiện tại.
  • 行: đi, thực thi; trong pháp chế, gợi ý “đang áp dụng”.
  • Ghép nghĩa: 現(hiện tại)+ 行(thi hành)→ hiện hành.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi so sánh chính sách, mẫu câu “現行の〜と新制度の違い” rất hữu dụng. Với sản phẩm, dùng “現行モデル” để phân biệt với phiên bản mới/chuẩn bị ra mắt.

8. Câu ví dụ

  • 現行の法律ではこれは違法だ。
    Theo luật hiện hành thì việc này là trái pháp.
  • 会社は現行ルールの見直しを進めている。
    Công ty đang tiến hành rà soát các quy định hiện hành.
  • 現行制度の問題点を整理しよう。
    Hãy hệ thống các điểm bất cập của chế độ hiện hành.
  • この措置は現行では適用外となる。
    Biện pháp này hiện hành thì không được áp dụng.
  • 現行モデルは来月で生産終了だ。
    Mẫu hiện hành sẽ ngừng sản xuất vào tháng tới.
  • 税率は現行のまま据え置かれる。
    Thuế suất sẽ được giữ nguyên như hiện hành.
  • 条例は現行の条文に従う。
    Quy định địa phương tuân theo điều khoản hiện hành.
  • 手続きは現行フローに沿って行う。
    Thủ tục được thực hiện theo luồng hiện hành.
  • 教育カリキュラムは現行版を踏襲する。
    Chương trình giáo dục tiếp tục theo bản hiện hành.
  • 罰則は現行法で最も重い。
    Chế tài theo luật hiện hành là nặng nhất.
💡 Giải thích chi tiết về từ 現行 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?