爪弾き [Trảo Đạn]

つまびき
つめびき

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

chơi đàn bằng ngón tay (guitar, v.v.)

Hán tự

Từ liên quan đến 爪弾き