Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
潜心
[潜 Tâm]
潛心
[Tiềm Tâm]
せんしん
🔊
Danh từ chung
thiền định
Hán tự
潜
lặn; giấu
心
Tâm
trái tim; tâm trí
潛
Tiềm
giấu; hạ (giọng)
Từ liên quan đến 潜心
思索
しさく
suy đoán; suy nghĩ; thiền định
沈思
ちんし
suy ngẫm; thiền định
深慮
しんりょ
cẩn trọng
熟考
じゅっこう
cân nhắc kỹ lưỡng
観想
かんそう
thiền định; suy ngẫm
観照
かんしょう
suy ngẫm; thiền định; quan sát (khách quan)
黙想
もくそう
thiền định; suy ngẫm trong im lặng
黙考
もっこう
suy ngẫm