流れ物 [Lưu Vật]
ながれもの
Danh từ chung
vật nổi (trong nước); vật trôi
Danh từ chung
đồ cầm cố bị tịch thu
Danh từ chung
vật nổi (trong nước); vật trôi
Danh từ chung
đồ cầm cố bị tịch thu