格差 [Cách Sai]

かくさ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chung

chênh lệch; khoảng cách

JP: 裕福ゆうふく人々ひとびとまずしい人々ひとびととの格差かくさはますますひろがっている。

VI: Khoảng cách giàu nghèo ngày càng gia tăng.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

日本にほんちゅう格差かくさ社会しゃかい論議ろんぎがあるが、世界せかいをみればこの程度ていど格差かくさなどたかがれてる。
Dù có tranh luận về xã hội bất bình đẳng khắp Nhật Bản, nhưng so với thế giới thì mức độ này chẳng là gì.
ある特定とくてい分野ぶんや経済けいざい格差かくさ以上いじょう格差かくさがあることをきみらはってるかね?
Các bạn có biết rằng có những khoảng cách lớn hơn cả khoảng cách kinh tế trong một số lĩnh vực cụ thể không?

Hán tự

Từ liên quan đến 格差

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 格差(かくさ)
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: khoảng cách chênh lệch, sự cách biệt giữa các nhóm/đối tượng (thu nhập, giáo dục, vùng miền…)
  • Đặc trưng dùng: Thường gặp trong báo chí, chính sách, xã hội học; sắc thái trang trọng
  • Cụm quen dùng: 経済的格差, 賃金格差, 教育格差, 地域格差, 情報格差, 格差是正, 格差拡大

2. Ý nghĩa chính

Sự chênh lệch rõ rệt giữa hai hay nhiều đối tượng về mức độ/điều kiện (thu nhập, cơ hội, phúc lợi…), thường mang sắc thái vấn đề xã hội cần được cải thiện.

3. Phân biệt

  • 差/差異: nói chung “sự khác biệt”; 格差 nhấn mạnh chênh lệch có tính hệ thống và thường bất bình đẳng.
  • 不平等: “bất bình đẳng” (đánh giá tiêu cực rõ); 格差 trung tính hơn về sắc thái nhưng hay được dùng trong ngữ cảnh vấn đề.
  • 開き: “độ vênh, khoảng cách” đời thường; 格差 dùng trong ngôn ngữ chính sách, báo chí.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu hay gặp: AとBの格差 (chênh lệch giữa A và B), 〜間の格差, 格差が拡大/縮小する, 格差是正 (khắc phục chênh lệch).
  • Ngữ cảnh: kinh tế-xã hội (賃金格差, 貧富の格差), giáo dục (教育格差), địa lý (地域格差), công nghệ (情報格差).
  • Sắc thái: trang trọng, khách quan; thường đi với số liệu, chính sách, phân tích.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
Liên quanchênh, khác biệtRộng nghĩa, trung tính, đời thường hơn
差異Đồng nghĩa gầnsai khácDùng trong phân tích, học thuật
不平等Gần nghĩabất bình đẳngSắc thái phê phán mạnh
均衡Đối nghĩa tương đốicân bằngTrạng thái không có chênh lệch lớn
平等Đối nghĩabình đẳngGiá trị, mục tiêu chính sách
格差是正Cụm cố địnhkhắc phục chênh lệchBiện pháp chính sách

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : khuôn phép, chuẩn mực, hạng bậc (cũng gặp trong 性格, 価格)
  • : sai biệt, chênh lệch (差別, 差額)
  • Kết hợp tạo nghĩa: “chênh lệch về bậc/hạng/chuẩn” → khoảng cách mang tính hệ thống.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc tin tức, bạn sẽ thấy 格差 đi kèm động từ 拡大・縮小 và danh từ chỉ lĩnh vực. Hãy chú ý cảm giác “vấn đề cần giải quyết”, nên các cụm như 是正, 解消 đi cùng rất tự nhiên.

8. Câu ví dụ

  • 日本では地域によって賃金の格差が大きい。
    Ở Nhật, chênh lệch tiền lương giữa các vùng là lớn.
  • 教育の格差を是正する必要がある。
    Cần khắc phục chênh lệch trong giáo dục.
  • 都市と地方の医療資源の格差が問題だ。
    Chênh lệch nguồn lực y tế giữa đô thị và địa phương là vấn đề.
  • IT化が進み、情報格差が広がっている。
    Quá trình số hóa tiến triển làm khoảng cách thông tin nới rộng.
  • 男女の賃金格差が依然として残っている。
    Chênh lệch lương giữa nam và nữ vẫn còn tồn tại.
  • 貧富の格差が拡大している。
    Khoảng cách giàu nghèo đang gia tăng.
  • 格差社会という言葉が一般化した。
    Cụm từ “xã hội chênh lệch” đã trở nên phổ biến.
  • 政府は税制で格差の拡大を抑えようとしている。
    Chính phủ cố gắng kìm chế sự gia tăng chênh lệch bằng thuế.
  • 企業間の生産性の格差が鮮明になった。
    Chênh lệch năng suất giữa các doanh nghiệp đã rõ nét.
  • 格差是正のための奨学金制度が整備された。
    Hệ thống học bổng đã được hoàn thiện để khắc phục chênh lệch.
💡 Giải thích chi tiết về từ 格差 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?