1. Thông tin cơ bản
- Từ: 不均衡
- Cách đọc: ふきんこう
- Từ loại: 名・ナ形 (danh từ / tính từ đuôi な)
- Nghĩa khái quát: mất cân bằng, bất quân bình, không cân xứng
- Hán Việt gốc: 不 (bất) + 均 (quân) + 衡 (hành) → nghĩa thường dùng: bất cân bằng/bất quân bình
- Phong cách: trang trọng, hay dùng trong kinh tế, xã hội, chính sách, y tế công
- Cụm thường gặp: 需要と供給の不均衡, 貿易不均衡, 地域間の不均衡, 人口構成の不均衡
2. Ý nghĩa chính
- Trạng thái các yếu tố lẽ ra phải cân bằng lại lệch, không tương xứng (nhu cầu-cung ứng, giới tính, vùng miền, phân bổ nguồn lực...).
- Mang sắc thái phân tích/học thuật, gần với “mất cân bằng cơ cấu”.
3. Phân biệt
- 均衡: đối nghĩa, “cân bằng”.
- バランスが悪い: cách nói thường nhật; 不均衡 là cách nói trang trọng.
- 不均一: “không đồng nhất” (về độ đồng đều), không nhất thiết là quan hệ cân bằng.
- 格差: “chênh lệch/khoảng cách”, là kết quả/biểu hiện; 不均衡 là trạng thái tổng thể.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: AとBの不均衡/不均衡なN/不均衡を是正する(khắc phục)
- Kinh tế: 貿易不均衡, 需要と供給の不均衡, 投資の不均衡
- Xã hội/chính sách: 地域間の発展の不均衡, 医療提供の不均衡, 男女比の不均衡
- Khoa học sức khỏe: 栄養の不均衡(栄養の偏り)
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 均衡 |
Đối nghĩa |
cân bằng |
Đối lập trực tiếp. |
| アンバランス |
Đồng nghĩa gần |
mất cân bằng |
Thường nhật hơn tiếng Nhật thuần. |
| 格差 |
Liên quan |
chênh lệch, khoảng cách |
Nhấn mạnh mức chênh. |
| 偏り |
Liên quan |
lệch, thiên lệch |
Phổ thông, đa ngữ cảnh. |
| バランス |
Đối nghĩa/khái niệm gốc |
cân bằng |
“バランスが取れている” là có cân bằng. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 不: không/bất.
- 均: đều/đồng đều, quân.
- 衡: cái cân, thăng bằng (hành).
- Ghép nghĩa: “không thăng bằng/không đồng đều” → bất cân bằng.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Với 不均衡, người Nhật thường đi kèm động tác “是正する” (chỉnh đốn/khắc phục). Trong diễn ngôn chính sách, cụm “地域間の不均衡是正” xuất hiện rất nhiều. Khi viết báo cáo, hãy chọn 不均衡 thay cho アンバランス để tăng tính trang trọng.
8. Câu ví dụ
- 需要と供給の不均衡がインフレを招いた。
Sự bất cân bằng giữa cung và cầu đã gây ra lạm phát.
- 地域間の発展の不均衡を是正する。
Khắc phục bất quân bình trong phát triển giữa các vùng.
- 貿易不均衡が長年の懸案となっている。
Mất cân bằng thương mại đã là vấn đề tồn đọng lâu năm.
- 医療資源の配分の不均衡が深刻だ。
Bất cân xứng trong phân bổ nguồn lực y tế là nghiêm trọng.
- 人口構成の不均衡が将来の負担を増やす。
Mất cân đối cơ cấu dân số làm tăng gánh nặng tương lai.
- 教育機会の不均衡を放置してはならない。
Không được bỏ mặc bất bình đẳng cơ hội giáo dục.
- 都市と農村の所得不均衡が拡大した。
Chênh lệch thu nhập giữa đô thị và nông thôn đã mở rộng.
- 男女比の不均衡が職場文化に影響する。
Mất cân đối tỉ lệ nam nữ ảnh hưởng đến văn hóa nơi làm việc.
- エネルギー投資の不均衡が供給不安を招く。
Mất cân bằng đầu tư năng lượng gây bất ổn nguồn cung.
- 栄養の不均衡は健康リスクを高める。
Mất cân đối dinh dưỡng làm tăng rủi ro sức khỏe.