日和 [Nhật Hòa]
びより
Danh từ dùng như hậu tố
thời tiết lý tưởng; ngày đẹp trời
🔗 日和・ひより; 行楽日和・こうらくびより
Danh từ dùng như hậu tố
thời tiết lý tưởng; ngày đẹp trời
🔗 日和・ひより; 行楽日和・こうらくびより