1. Thông tin cơ bản
- Từ: 施策(しさく)
- Cách đọc: しさく
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: biện pháp/chính sách cụ thể được triển khai
- Hán Việt: thi sách
2. Ý nghĩa chính
- Biện pháp cụ thể để giải quyết vấn đề, thường do chính quyền, tổ chức hay doanh nghiệp đưa ra và thực thi. Nhấn mạnh tính triển khai thực tế hơn là khẩu hiệu.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 政策: “chính sách” ở tầm chiến lược; 施策 là các biện pháp cụ thể để hiện thực hóa chính sách.
- 対策: “đối sách, đối phó” nhấn mạnh ứng phó vấn đề cụ thể/khẩn cấp; 施策 có thể rộng hơn, có kế hoạch dài hạn.
- 方策: phương lược/cách thức, thiên về ý tưởng; 施策 thiên về thực thi.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Văn bản hành chính: 施策を講じる/推進する/見直す/打ち出す.
- Lĩnh vực: 少子化、環境、教育、医療、地域活性化 などの施策.
- Báo cáo doanh nghiệp: ESGやDXに関する施策の進捗を説明する.
- Sắc thái trang trọng, dùng nhiều trong tin tức, tài liệu chính thống.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 政策(せいさく) |
Liên hệ |
Chính sách |
Tầm vĩ mô; 施策 là phần thực thi |
| 対策(たいさく) |
Gần nghĩa |
Đối sách, biện pháp ứng phó |
Nhấn mạnh ứng phó vấn đề cụ thể |
| 方策(ほうさく) |
Gần nghĩa |
Phương lược |
Thiên về kế hoạch/cách thức |
| 取り組み |
Từ liên quan |
Sáng kiến, nỗ lực |
Trung tính, đa dụng |
| 無策(むさく) |
Đối nghĩa |
Không có biện pháp |
Phê phán thiếu hành động |
| 放置(ほうち) |
Đối nghĩa (ngữ cảnh) |
Để mặc, bỏ mặc |
Trái với can thiệp bằng biện pháp |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 施: “thi, thi hành, ban phát”; Âm On: シ; Kun: ほどこす.
- 策: “sách lược, kế sách”; Âm On: サク; (không có Kun thông dụng).
- Từ ghép Hán Nhật mang nghĩa “biện pháp được thi hành”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong câu, 施策 thường đi với bổ ngữ chỉ lĩnh vực: 教育施策/環境施策/地域施策. Khi mô tả hiệu quả, có thể dùng 効果が現れる/功を奏する để nói “phát huy tác dụng”.
8. Câu ví dụ
- 政府は少子化に対応する新たな施策を打ち出した。
Chính phủ đưa ra các biện pháp mới đối phó tình trạng ít con.
- 市の観光施策が功を奏し、来訪者が増えた。
Biện pháp du lịch của thành phố phát huy hiệu quả, lượng khách tăng.
- 教育施策を総合的に見直す必要がある。
Cần rà soát toàn diện các biện pháp giáo dục.
- 企業は脱炭素化の施策を段階的に実行している。
Doanh nghiệp đang thực hiện từng bước các biện pháp khử carbon.
- 地域医療を支えるための施策が求められている。
Đang cần các biện pháp để hỗ trợ y tế địa phương.
- 今回の施策には財源確保が不可欠だ。
Việc đảm bảo nguồn tài chính là thiết yếu cho biện pháp lần này.
- 防災施策として避難訓練を年に二回実施する。
Như một biện pháp phòng chống thiên tai, tổ chức diễn tập sơ tán hai lần mỗi năm.
- 生活困窮者を支援する施策を拡充した。
Mở rộng các biện pháp hỗ trợ người khó khăn.
- 行政は中小企業向けのデジタル化施策を発表した。
Chính quyền công bố biện pháp số hóa dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa.
- この施策の効果測定を第三者が行う。
Việc đo lường hiệu quả của biện pháp này do bên thứ ba thực hiện.