[Ban]

まだら
もどろ

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

đốm; vết lốm đốm; vết loang

JP: あかしらまだらのタオルを一本いっぽんください。

VI: Xin một chiếc khăn tắm đỏ trắng.

Tính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

lốm đốm; có đốm

Hán tự

Từ liên quan đến 斑