教科 [Giáo Khoa]

きょうか
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chung

môn học; chương trình giảng dạy

JP: どの教科きょうか一番いちばんきですか。

VI: Bạn thích môn học nào nhất?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

どの教科きょうか一番いちばんき?
Môn học nào là yêu thích nhất của bạn?
どの教科きょうか得意とくいですか。
Bạn giỏi môn học nào?
学校がっこうきな教科きょうかなにだった?
Môn học yêu thích nhất ở trường của bạn là gì?
数学すうがくわたしにはやさしい教科きょうかです。
Toán học là môn học dễ đối với tôi.
学校がっこうきな教科きょうかってなに
Môn học bạn yêu thích nhất ở trường là gì?
どの教科きょうか不得意ふとくいですか。
Bạn yếu môn học nào?
なに教科きょうか勉強べんきょうしてるの?
Bạn đang học môn gì?
物理ぶつりわたし一番いちばんきな教科きょうかです。
Vật lý là môn học yêu thích nhất của tôi.
日本にほんわたしきな教科きょうかです。
Lịch sử Nhật Bản là môn học yêu thích của tôi.
この教科きょうかなに単位たんいですか。
Môn học này tính bao nhiêu tín chỉ?

Hán tự

Từ liên quan đến 教科

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 教科
  • Cách đọc: きょうか
  • Loại từ: Danh từ
  • Ngữ vực: giáo dục (trường phổ thông, chương trình học)

2. Ý nghĩa chính

教科 là “môn học” trong chương trình giáo dục (như 国語, 算数/数学, 理科, 社会, 英語, 音楽, 美術...). Thường chỉ các lĩnh vực được quy định trong khung chương trình của nhà trường.

3. Phân biệt

  • 教科 vs 科目: cả hai đều là “môn học”. 教科 nhấn mạnh “nhóm/loại môn” trong chương trình chính khoá (đặc biệt bậc phổ thông). 科目 là “môn mục” cụ thể trong đăng ký học phần, đề mục thi, thường dùng rộng ở đại học, kỳ thi, sổ điểm.
  • 教科 vs 教材/教科書: 教科 là môn; 教材 là học liệu; 教科書 là sách giáo khoa của môn đó.
  • Đối lập ngữ dụng: 課外・部活動 là hoạt động ngoài môn chính khoá.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm phổ biến: 主要教科, 必修教科, 選択教科, 教科別, 教科横断的学習, 教科の枠を超える学び。
  • Ví dụ sử dụng: 中学校では9つの教科を学ぶ, 英語は小学校の教科になった。
  • Trong quản lý dạy học: 教科担当, 教科会, 教科編成。
  • Lưu ý: Khi nói “đăng ký học phần” ở đại học thường dùng 科目 hơn là 教科.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
科目 Đồng nghĩa gần Môn học, môn mục Rộng hơn, dùng nhiều ở đại học, kỳ thi
教科書 Liên quan Sách giáo khoa Sách của từng môn
教教材/教材 Liên quan Học liệu Tài liệu dạy học của môn
必修 Thuộc tính Bắt buộc 必修教科: môn bắt buộc
選択 Thuộc tính Tự chọn 選択教科: môn tự chọn
課外 Đối lập Ngoại khoá Không thuộc khung môn chính khoá

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 教: dạy, giáo; âm On: きょう; Kun: おし・える.
  • 科: khoa, mục, phân ngành; âm On: か.
  • 教科: “mục/nhóm để dạy học” ⇒ môn học trong chương trình.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói về chương trình phổ thông, dùng 教科 sẽ tự nhiên và đúng chuẩn. Khi nói về đăng ký học phần, bảng điểm, đề thi theo mục, 科目 linh hoạt hơn. Trong cải cách giáo dục gần đây, cụm 教科横断強調 cách học tích hợp xuyên môn ngày càng xuất hiện nhiều.

8. Câu ví dụ

  • 英語は小学校の教科として位置づけられた。
    Tiếng Anh đã được xác định là một môn học ở tiểu học.
  • 主要教科の基礎をしっかり身につける。
    Nắm vững nền tảng của các môn chủ chốt.
  • この学校では九つの教科を学ぶ。
    Ở trường này học chín môn học.
  • 教科横断的なプロジェクトに取り組む。
    Thực hiện dự án tích hợp xuyên môn.
  • 来年度から新しい教科書が採択される。
    Từ năm học tới sẽ chọn sách giáo khoa mới.
  • 数学は苦手だが、理科という教科は好きだ。
    Tôi yếu Toán nhưng thích môn Khoa học.
  • 必修教科と選択教科のバランスが大切だ。
    Quan trọng là cân bằng giữa môn bắt buộc và môn tự chọn.
  • 教科の担当教員が集まって会議を開いた。
    Giáo viên phụ trách các môn đã họp lại.
  • この評価は教科ごとに行われる。
    Đánh giá này được thực hiện theo từng môn.
  • 美術や音楽などの教科も重視されている。
    Các môn như Mỹ thuật và Âm nhạc cũng được coi trọng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 教科 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?