1. Thông tin cơ bản
- Từ: 教科
- Cách đọc: きょうか
- Loại từ: Danh từ
- Ngữ vực: giáo dục (trường phổ thông, chương trình học)
2. Ý nghĩa chính
教科 là “môn học” trong chương trình giáo dục (như 国語, 算数/数学, 理科, 社会, 英語, 音楽, 美術...). Thường chỉ các lĩnh vực được quy định trong khung chương trình của nhà trường.
3. Phân biệt
- 教科 vs 科目: cả hai đều là “môn học”. 教科 nhấn mạnh “nhóm/loại môn” trong chương trình chính khoá (đặc biệt bậc phổ thông). 科目 là “môn mục” cụ thể trong đăng ký học phần, đề mục thi, thường dùng rộng ở đại học, kỳ thi, sổ điểm.
- 教科 vs 教材/教科書: 教科 là môn; 教材 là học liệu; 教科書 là sách giáo khoa của môn đó.
- Đối lập ngữ dụng: 課外・部活動 là hoạt động ngoài môn chính khoá.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm phổ biến: 主要教科, 必修教科, 選択教科, 教科別, 教科横断的学習, 教科の枠を超える学び。
- Ví dụ sử dụng: 中学校では9つの教科を学ぶ, 英語は小学校の教科になった。
- Trong quản lý dạy học: 教科担当, 教科会, 教科編成。
- Lưu ý: Khi nói “đăng ký học phần” ở đại học thường dùng 科目 hơn là 教科.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 科目 |
Đồng nghĩa gần |
Môn học, môn mục |
Rộng hơn, dùng nhiều ở đại học, kỳ thi |
| 教科書 |
Liên quan |
Sách giáo khoa |
Sách của từng môn |
| 教教材/教材 |
Liên quan |
Học liệu |
Tài liệu dạy học của môn |
| 必修 |
Thuộc tính |
Bắt buộc |
必修教科: môn bắt buộc |
| 選択 |
Thuộc tính |
Tự chọn |
選択教科: môn tự chọn |
| 課外 |
Đối lập |
Ngoại khoá |
Không thuộc khung môn chính khoá |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 教: dạy, giáo; âm On: きょう; Kun: おし・える.
- 科: khoa, mục, phân ngành; âm On: か.
- 教科: “mục/nhóm để dạy học” ⇒ môn học trong chương trình.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nói về chương trình phổ thông, dùng 教科 sẽ tự nhiên và đúng chuẩn. Khi nói về đăng ký học phần, bảng điểm, đề thi theo mục, 科目 linh hoạt hơn. Trong cải cách giáo dục gần đây, cụm 教科横断強調 cách học tích hợp xuyên môn ngày càng xuất hiện nhiều.
8. Câu ví dụ
- 英語は小学校の教科として位置づけられた。
Tiếng Anh đã được xác định là một môn học ở tiểu học.
- 主要教科の基礎をしっかり身につける。
Nắm vững nền tảng của các môn chủ chốt.
- この学校では九つの教科を学ぶ。
Ở trường này học chín môn học.
- 教科横断的なプロジェクトに取り組む。
Thực hiện dự án tích hợp xuyên môn.
- 来年度から新しい教科書が採択される。
Từ năm học tới sẽ chọn sách giáo khoa mới.
- 数学は苦手だが、理科という教科は好きだ。
Tôi yếu Toán nhưng thích môn Khoa học.
- 必修教科と選択教科のバランスが大切だ。
Quan trọng là cân bằng giữa môn bắt buộc và môn tự chọn.
- 各教科の担当教員が集まって会議を開いた。
Giáo viên phụ trách các môn đã họp lại.
- この評価は教科ごとに行われる。
Đánh giá này được thực hiện theo từng môn.
- 美術や音楽などの教科も重視されている。
Các môn như Mỹ thuật và Âm nhạc cũng được coi trọng.