Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
専門科目
[Chuyên Môn Khoa Mục]
せんもんかもく
🔊
Danh từ chung
môn học chuyên ngành
Hán tự
専
Chuyên
chuyên môn; chủ yếu
門
Môn
cổng
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
Từ liên quan đến 専門科目
フィールド
sân
分野
ぶんや
lĩnh vực
学科
がっか
môn học
専門分野
せんもんぶんや
lĩnh vực chuyên môn; lĩnh vực của mình
教科
きょうか
môn học; chương trình giảng dạy
研究分野
けんきゅうぶんや
lĩnh vực nghiên cứu
科
か
bộ phận; phòng; khoa; trường; nhánh
科目
かもく
môn học (trường học); chương trình giảng dạy; khóa học