Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
感官
[Cảm Quan]
かんかん
🔊
Danh từ chung
cơ quan cảm giác
Hán tự
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
官
Quan
quan chức; chính phủ
Từ liên quan đến 感官
お冠
おかんむり
tâm trạng xấu; cáu kỉnh
レセプター
thụ thể
受容体
じゅようたい
thụ thể
受容器
じゅようき
thụ thể; chất nhận
忿懣
ふんまん
giận dữ (bị dồn nén); phẫn nộ; bực bội; khó chịu
怒気
どき
cơn giận; sự phẫn nộ
感覚器
かんかくき
cơ quan cảm giác
感覚器官
かんかくきかん
cơ quan cảm giác
憤懣
ふんまん
giận dữ (bị dồn nén); phẫn nộ; bực bội; khó chịu
立腹
りっぷく
tức giận; nổi giận; bị xúc phạm; mất bình tĩnh
鬱憤
うっぷん
oán giận
Xem thêm