Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
レセプター
🔊
Danh từ chung
thụ thể
Từ liên quan đến レセプター
受容体
じゅようたい
thụ thể
受容器
じゅようき
thụ thể; chất nhận
感官
かんかん
cơ quan cảm giác
感覚器
かんかくき
cơ quan cảm giác
感覚器官
かんかくきかん
cơ quan cảm giác