受容体 [Thụ Dong Thể]
じゅようたい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh học
thụ thể
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
chất nhận điện tử
🔗 アクセプター
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
研究者は頭脳の新しい受容器の複合体を識別する。
Các nhà nghiên cứu đã xác định được một phức hợp thụ thể mới trong não.