弁護 [Biện Hộ]
辯護 [Biện Hộ]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
bảo vệ; biện hộ; bào chữa; ủng hộ
JP:
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
bảo vệ; biện hộ; bào chữa; ủng hộ
JP:
- Biện hộ pháp lý: luật sư/bên bào chữa bảo vệ quyền lợi bị cáo. Ví dụ: 被告人を弁護する.
- Bênh vực/biện hộ trong giao tiếp thường ngày: 彼を弁護するつもりはない (không có ý bênh anh ta).
- Cụm 自己弁護: tự bào chữa cho mình (thường mang sắc thái tiêu cực hơi ngụy biện).
- Mẫu: 〜を弁護する/弁護される/弁護を引き受ける/弁護側が主張する.
- Đối lập trong tố tụng: 弁護側 vs 検察側; 起訴 vs 弁護.
- Sắc thái thường ngày: dùng “弁護する” để nói “bênh vực”, nhưng khi chỉ “bao che” tiêu cực có thể dùng 擁護する/肩を持つ tùy sắc thái.
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 弁護士・弁護人 | Liên quan | Luật sư / người bào chữa | Chủ thể thực hiện việc弁護. |
| 擁護 | Gần nghĩa | Ủng hộ, bảo vệ | Không giới hạn pháp lý; dùng rộng. |
| 弁解・釈明 | Phân biệt | Biện minh / giải thích | Nhấn mạnh lời giải thích, không phải quá trình bào chữa. |
| 代弁 | Phân biệt | Nói thay | Không bao gồm chức năng bảo vệ pháp lý. |
| 起訴・告発・糾弾 | Đối nghĩa | Truy tố / tố cáo / lên án | Thế đối lập với弁護 trong tố tụng và dư luận. |
- 弁: biện, phân biệt, lời lẽ (liên quan diễn đạt, tranh biện).
- 護: bảo hộ, che chở.
→ 弁護 = dùng lời lẽ lý lẽ để bảo hộ, tức hành vi bào chữa/bênh vực.
Trong pháp đình, “適切な弁護を受ける権利” là nguyên tắc cốt lõi. Khi dịch Việt–Nhật, nên giữ rạch ròi: “bào chữa” = 弁護, “bảo vệ/ủng hộ” chung = 擁護, “biện minh” = 弁解/釈明. Cụm “自己弁護” thường có sắc thái tiêu cực; cân nhắc dùng khi muốn nhấn mạnh “bao biện”.
Bạn thích bản giải thích này?