1. Thông tin cơ bản
- Từ: 庭園
- Cách đọc: ていえん
- Loại từ: Danh từ
- Hán-Việt: Đình viên
- Lĩnh vực: Kiến trúc cảnh quan, văn hóa truyền thống, du lịch
- Biến thể/liên quan: 日本庭園, 西洋庭園, 枯山水庭園, 庭園美術館, 庭園設計
2. Ý nghĩa chính
Vườn kiểu cảnh quan được thiết kế, chăm sóc theo phong cách nhất định (Nhật, Tây, cung đình...), thường rộng hơn “vườn nhà” và có giá trị thẩm mỹ/văn hóa cao.
3. Phân biệt
- 庭園: Vườn cảnh quy hoạch bài bản, có ý đồ nghệ thuật.
- 庭: Sân/vườn nhà thông thường, nhỏ hơn, tính gia dụng.
- 公園: Công viên công cộng (chức năng công năng + giải trí), không nhất thiết là “vườn cảnh”.
- ガーデン: Từ mượn, dùng thoải mái; khi trang trọng về mỹ học truyền thống, ưu tiên 庭園.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Danh xưng: 日本庭園/西洋庭園/枯山水庭園/宮廷庭園.
- Hoạt động: 庭園を散策する/鑑賞する/管理する/設計する.
- Yếu tố: 池、苔、石灯籠、飛び石、築山 など 庭園の要素.
- Ngữ cảnh: Du lịch, sách nghệ thuật, hướng dẫn kiến trúc cảnh quan, bảo tồn di sản.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 庭 |
Liên quan |
Sân/vườn nhà |
Quy mô nhỏ, tính gia đình. |
| 公園 |
Khác biệt |
Công viên |
Không nhất thiết là vườn cảnh; chú trọng công năng công cộng. |
| 日本庭園 |
Biến thể |
Vườn kiểu Nhật |
Nhấn yếu tố thiền, mượn cảnh, tỉ lệ, sự tĩnh. |
| 西洋庭園 |
Biến thể |
Vườn kiểu Tây |
Đối xứng, bồn hoa, hàng rào cây, đài phun nước. |
| 荒地/原野 |
Đối nghĩa bối cảnh |
Đất hoang/đồng hoang |
Trái với không gian đã được thiết kế, chăm sóc. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 庭 (đình): sân, vườn nhà.
- 園 (viên): vườn, khuôn viên, công viên.
- Ghép: “vườn + khu viên” → vườn cảnh được quy hoạch.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi giới thiệu du lịch văn hóa, dùng 庭園 giúp gợi được “ý đồ mỹ học”: mượn cảnh (借景), biểu tượng nước–đá–cát của 枯山水. Từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với ガーデン trong quảng cáo đời thường.
8. Câu ví dụ
- 城下町の庭園を静かに散策した。
Tôi tản bộ yên ả trong khu vườn cảnh của thị trấn quanh lâu đài.
- この庭園は苔の美しさで有名だ。
Vườn này nổi tiếng bởi vẻ đẹp của rêu.
- 庭園設計の講座に通っている。
Tôi đang theo học khóa thiết kế vườn cảnh.
- 枯山水庭園は水を使わずに流れを表現する。
Vườn khô biểu hiện dòng chảy mà không dùng nước.
- 美術館には広い庭園が併設されている。
Bảo tàng có khu vườn rộng kèm theo.
- 春になると庭園の枝垂れ桜が満開だ。
Mùa xuân, anh đào rủ trong vườn nở rộ.
- 皇室ゆかりの庭園が一般公開された。
Khu vườn gắn với hoàng gia đã mở cửa cho công chúng.
- 専門家が庭園の修復計画を立てた。
Chuyên gia đã lập kế hoạch trùng tu khu vườn.
- 雨上がりの庭園は一段と香り立つ。
Khu vườn sau mưa càng tỏa hương hơn.
- 彼は庭園の石組みに見入っていた。
Anh ấy mải mê ngắm bố cục đá trong vườn.