緑地 [Lục Địa]

りょくち
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chung

khu đất xanh; không gian xanh

Hán tự

Từ liên quan đến 緑地

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 緑地
  • Cách đọc: りょくち
  • Từ loại: danh từ
  • Lĩnh vực: quy hoạch đô thị, môi trường, cảnh quan
  • Sắc thái: thuật ngữ trung tính, chỉ khu vực xanh (cây cối/đồng cỏ) trong/ngoài đô thị

2. Ý nghĩa chính

“Khu xanh”, “không gian xanh”: phần diện tích có cây xanh, thảm cỏ, cảnh quan tự nhiên hoặc được trồng, nhằm mục đích môi trường, giải trí, cảnh quan đô thị.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 公園: công viên (có chức năng vui chơi công cộng). 緑地 rộng hơn, có thể không có tiện ích công viên.
  • 緑地帯: dải xanh (dọc đường, ven sông...). Là dạng cụ thể của 緑地.
  • 緑道: tuyến đường đi bộ/xe đạp có nhiều xanh.
  • 芝生: bãi cỏ; 植栽: bồn cây trồng; đây là các thành phần, không phải toàn bộ 緑地.
  • 緑化: quá trình “xanh hóa”, không phải nơi chốn. Kết quả của 緑化 là 緑地.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm thông dụng: 都市緑地, 屋上緑地, 沿道緑地, 緑地面積, 緑地保全, 緑地管理, 緑地計画。
  • Mô tả chính sách/tiêu chí: 緑地率 (tỷ lệ diện tích xanh), 緑地の確保/拡充。
  • Trong sinh hoạt: 近所の緑地で散歩する/ピクニックする。

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
公園 Liên quan công viên Không phải mọi 緑地 đều là 公園
緑地帯 Biến thể dải xanh Dọc đường/ven sông, dạng tuyến tính
緑化 Liên quan quá trình xanh hóa Hành động tăng mảng xanh
緑道 Liên quan đường xanh Lối đi bộ/xe đạp với nhiều cây xanh
オープンスペース Liên quan không gian mở Có thể bao gồm hoặc không bao gồm cây xanh
市街地 Đối nghĩa gần khu đô thị hóa dày đặc Ít hoặc không có xanh
コンクリートジャングル Đối nghĩa (thông tục) rừng bê tông Biểu cảm, mang sắc thái phê phán

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 緑 (リョク/ロク, みどり): màu xanh, cây xanh
  • 地 (チ/ジ, ち): đất, khu vực
  • Kết hợp nghĩa: “khu đất xanh/có cây xanh”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

緑地 là hạ tầng sinh thái quan trọng để hạ nhiệt đô thị, thấm nước mưa, bảo tồn đa dạng sinh học và nâng chất lượng sống. Khi đọc tài liệu quy hoạch, hãy để ý các chỉ số như 緑地率、緑被率 và chính sách 保全 (bảo tồn) lẫn 創出 (tạo mới) 緑地 để hiểu định hướng phát triển bền vững của địa phương.

8. Câu ví dụ

  • 駅前の緑地が整備され、ベンチも増えた。
    Khu xanh trước ga được chỉnh trang, ghế ngồi cũng tăng lên.
  • 屋上緑地はヒートアイランド対策として注目されている。
    Không gian xanh trên mái được chú ý như biện pháp chống đảo nhiệt đô thị.
  • 都市計画では緑地の確保が重要な課題だ。
    Trong quy hoạch đô thị, việc đảm bảo diện tích 緑地 là bài toán quan trọng.
  • 高速道路沿いの緑地帯に外来種が広がっている。
    Loài ngoại lai đang lan rộng ở dải 緑地 dọc cao tốc.
  • 会社は工場敷地の一部を緑地として一般に開放した。
    Công ty mở một phần khuôn viên nhà máy làm 緑地 cho công chúng.
  • 緑地面積を指標に住環境の質を評価する。
    Đánh giá chất lượng môi trường sống bằng chỉ số diện tích 緑地.
  • 週末は近所の緑地でピクニックをした。
    Cuối tuần tôi đi picnic ở 緑地 gần nhà.
  • 市は緑地保全条例の改正を検討している。
    Thành phố đang xem xét sửa quy định bảo tồn 緑地.
  • 病院の中庭緑地が患者のストレス軽減に役立っている。
    Khu xanh sân trong bệnh viện giúp giảm căng thẳng cho bệnh nhân.
  • 沿道緑地の管理はボランティアが担っている。
    Việc quản lý 緑地 ven đường do các tình nguyện viên đảm nhiệm.
💡 Giải thích chi tiết về từ 緑地 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?