幅 [Phúc]
ふく
Danh từ chung
tranh cuộn
Hậu tốTừ chỉ đơn vị đếm
📝 cũng là ぶく, ぷく
đơn vị đếm tranh cuộn
Danh từ chung
tranh cuộn
Hậu tốTừ chỉ đơn vị đếm
📝 cũng là ぶく, ぷく
đơn vị đếm tranh cuộn