Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
帷帳
[Duy Trướng]
いちょう
🔊
Danh từ chung
rèm
Hán tự
帷
Duy
rèm; màn
帳
Trướng
sổ tay; sổ kế toán; album; rèm; màn; lưới; lều
Từ liên quan đến 帷帳
カーテン
rèm; màn
垂れ絹
たれぎぬ
lụa treo; rèm; tấm thảm
帳
ちょう
sổ; sổ sách
帷
とばり
rèm; màn; cờ
帷幕
いばく
rèm; trụ sở chỉ huy; nơi họp bí mật
幄
とばり
rèm; màn; cờ
幕
まく
rèm
引き幕
ひきまく
màn kéo; rèm sân khấu
引き物
ひきもの
quà tặng; quà lưu niệm
引物
いんもつ
quà tặng (để xây dựng "tình bạn" với ai đó); hối lộ
窓掛
まどかけ
rèm cửa
窓掛け
まどかけ
rèm cửa
緞帳
どんちょう
rèm dày; rèm sân khấu
覆い
おおい
vỏ bọc; tấm phủ
Xem thêm