宣告 [Tuyên Cáo]

せんこく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

tuyên án; phán quyết; tuyên bố

JP: 裁判官さいばんかんかれ死刑しけい宣告せんこくした。

VI: Thẩm phán đã tuyên án tử hình cho anh ta.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ有罪ゆうざい宣告せんこくされた。
Anh ấy đã bị tuyên bố có tội.
かれ死刑しけい宣告せんこくされた。
Anh ấy đã bị tuyên án tử hình.
かれ殺人さつじんざい宣告せんこくされた。
Anh ấy đã bị tuyên bố phạm tội giết người.
被告ひこくじん死刑しけい宣告せんこくされた。
Bị cáo đã bị tuyên án tử hình.
判事はんじかれ禁固きんこ1年いちねん宣告せんこくした。
Thẩm phán đã tuyên bố anh ta phải ngồi tù một năm.
裁判官さいばんかんかれ五年ごねん懲役ちょうえきけい宣告せんこくした。
Thẩm phán đã tuyên án anh ta năm năm tù giam.
被告ひこく精神せいしん状態じょうたい理由りゆう無罪むざい宣告せんこくされた。
Bị cáo được tuyên bố vô tội do lý do tình trạng tâm thần.
被告ひこく懲役ちょうえき10年じゅうねんけい宣告せんこくされた。
Bị cáo đã bị tuyên án 10 năm tù.
かれ返済へんさい能力のうりょくがないと宣告せんこくされた。
Anh ấy đã được tuyên bố không có khả năng trả nợ.
その遺言ゆいごん法廷ほうてい無効むこう宣告せんこくされた。
Di chúc đó đã được tòa án tuyên bố vô hiệu.

Hán tự

Từ liên quan đến 宣告

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 宣告
  • Cách đọc: せんこく
  • Loại từ: Danh từ・サ変動詞(宣告する)
  • Nghĩa khái quát: tuyên cáo, tuyên bố chính thức; đặc biệt là tuyên án trong pháp đình hoặc thông báo kết luận nghiêm trọng (y khoa, tổ chức)

2. Ý nghĩa chính

  • Tuyên án/tuyên quyết định pháp lý: tòa án hoặc thẩm phán đọc quyết định, mức án.
  • Thông báo kết luận nghiêm trọng: như 死の宣告/死亡宣告 (tuyên bố tử vong), thông báo bệnh nặng.
  • Tuyên bố dứt khoát từ phía có thẩm quyền: trong tổ chức, thể thao, tuyển dụng (ví dụ: 戦力外の宣告).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 宣言: tuyên ngôn/tuyên bố chính sách, mục tiêu; sắc thái rộng và chính trị/xã hội hơn.
  • 判決: bản án/quyết định của tòa án (nội dung pháp lý). 宣告 là hành vi đọc/ban bố bản án.
  • 言い渡し: cách nói thông thường “tuyên” án/quyết định; gần nghĩa với 宣告 trong tố tụng.
  • 告知: thông báo cho biết (y tế/quảng cáo); không nhất thiết mang tính “tuyên án”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

Dùng nhiều trong pháp đình (有罪の宣告, 刑の宣告), y khoa (死亡宣告, 余命の宣告), và tổ chức/thể thao (戦力外の宣告). Sắc thái trang trọng, nặng, nhấn mạnh tính chính thức và mức độ hệ trọng của thông tin.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
判決 Liên quan bản án Nội dung pháp lý; 宣告 là hành vi ban bố
言い渡し Tương đương gần tuyên/đọc án Dùng phổ biến trong tố tụng
宣言 Khác biệt sắc thái tuyên ngôn, tuyên bố Tầm chính sách/xã hội rộng
告知 Liên quan thông báo Không nhất thiết mang tính “án/phán quyết”
断言 Khác biệt khẳng định chắc chắn Tính cá nhân, không phải thủ tục

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : tuyên, công bố.
  • : cáo, báo cho biết.
  • Tổng hợp nghĩa: “tuyên cáo một cách chính thức”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn kiện hiện đại, một số thuật ngữ cổ như 破産宣告 đã được thay bằng cách nói pháp lý mới (ví dụ: 破産手続開始決定). Tuy nhiên, trong ngôn ngữ đời thường/báo chí, 宣告 vẫn dùng để nhấn mạnh tính nặng nề, dứt khoát của thông báo.

8. Câu ví dụ

  • 裁判官は被告に有罪を宣告した。
    Thẩm phán tuyên bị cáo có tội.
  • 医師から余命半年と宣告された。
    Tôi bị bác sĩ tuyên bố chỉ còn sống được nửa năm.
  • 事故現場で死亡宣告が下された。
    Hiện trường tai nạn đã có tuyên bố tử vong.
  • 彼は破産宣告を受けた。
    Anh ấy nhận tuyên bố phá sản.
  • 裁判所は判決を宣告した。
    Tòa án đã tuyên án.
  • 医師は病名を宣告する前に十分に説明した。
    Bác sĩ giải thích kỹ trước khi tuyên bố tên bệnh.
  • 被告に懲役三年の刑を宣告する。
    Tuyên phạt bị cáo 3 năm tù.
  • 判決宣告は来月行われる。
    Việc tuyên án sẽ diễn ra vào tháng sau.
  • 監督は彼に戦力外を宣告した。
    Huấn luyện viên thông báo anh ấy không còn trong kế hoạch.
  • 彼は関係の終わりを宣告された。
    Anh ấy bị tuyên bố chấm dứt mối quan hệ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 宣告 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?