学士 [Học Sĩ]

がくし
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 19000

Danh từ chung

cử nhân

Danh từ chung

bằng cử nhân

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あなたは学士がくしごうっています。
Bạn có bằng cử nhân.

Hán tự

Từ liên quan đến 学士