1. Thông tin cơ bản
- Từ: 研究家
- Cách đọc: けんきゅうか
- Loại từ: Danh từ (chỉ người)
- Nghĩa khái quát: Người nghiên cứu; người có khuynh hướng chuyên tâm nghiên cứu
2. Ý nghĩa chính
研究家 chỉ người say mê, có năng lực nghiên cứu trong một lĩnh vực. Khác với thuật ngữ pháp lý hay học vị, từ này nhấn mạnh “tư cách, phong cách nghiên cứu” hơn là vị trí công tác chính thức.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 研究家 vs 研究者: 研究者 thường chỉ nhà nghiên cứu theo nghĩa nghề nghiệp/chức danh. 研究家 có thể bao gồm cả những người ngoài học viện nhưng có hoạt động nghiên cứu nghiêm túc.
- 研究家 vs 学者: 学者 nhấn mạnh học giả, học thuật nói chung. 研究家 tập trung vào năng lực và thái độ “đào sâu, tìm tòi”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Thường đi kèm chuyên ngành: 歴史研究家 (nhà nghiên cứu lịch sử), 民俗研究家, 経済研究家, 言語研究家.
- Ngữ cảnh: bài giới thiệu diễn giả, phỏng vấn, xuất bản sách phổ thông khoa học.
- Sắc thái: tôn trọng nhưng không nhất thiết hàm nghĩa thuộc biên chế đại học/viện.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 研究者 |
Đồng nghĩa gần |
Nhà nghiên cứu |
Tính chính thức, học thuật cao hơn. |
| 学者 |
Liên quan |
Học giả |
Nhấn mạnh vị thế học thuật. |
| 専門家 |
Liên quan |
Chuyên gia |
Tập trung chuyên môn, không nhất thiết làm nghiên cứu. |
| 探求者 |
Liên quan |
Người tìm tòi |
Sắc thái triết học/cá nhân. |
| 素人 |
Đối nghĩa |
Người nghiệp dư |
Đối lập về mức độ chuyên sâu. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 研究: nghiên cứu; On: ケン・キュウ
- 家: nhà, người; On: カ; Kun: いえ (trong từ này là hậu tố chỉ người)
- Cấu tạo nghĩa: “người thực hành nghiên cứu”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Từ 研究家 linh hoạt khi giới thiệu tác giả, diễn giả, hay nhà sưu tầm tri thức có đóng góp thực chứng. Khi viết lý lịch học thuật chính thức, hãy ưu tiên 研究者 hoặc chức danh cụ thể; khi viết bài báo phổ thông, 研究家 tạo cảm giác gần gũi mà vẫn tôn trọng.
8. Câu ví dụ
- 彼は江戸文化の研究家として知られている。
Anh ấy được biết đến như một nhà nghiên cứu văn hóa Edo.
- 研究家らが共同で調査報告をまとめた。
Các nhà nghiên cứu đã cùng nhau tổng hợp báo cáo khảo sát.
- 民俗研究家の講演はとても分かりやすい。
Bài diễn thuyết của nhà nghiên cứu dân tộc học rất dễ hiểu.
- 若手の研究家が新しい理論を提案した。
Một nhà nghiên cứu trẻ đã đề xuất lý thuyết mới.
- 独立系の研究家として現地調査を続けている。
Là một nhà nghiên cứu độc lập, anh ấy tiếp tục khảo sát thực địa.
- 歴史研究家の視点から事件を読み解く。
Giải mã vụ việc từ góc nhìn của nhà nghiên cứu lịch sử.
- その研究家は資料の一次性を重視する。
Nhà nghiên cứu đó coi trọng tính nguyên bản của tư liệu.
- 若い研究家にとって資金調達は大きな課題だ。
Gây quỹ là thách thức lớn đối với các nhà nghiên cứu trẻ.
- 彼女は都市計画の研究家として多数の本を出している。
Cô ấy xuất bản nhiều sách với tư cách nhà nghiên cứu quy hoạch đô thị.
- 地域の研究家が古文書の解読に協力した。
Các nhà nghiên cứu địa phương đã hợp tác giải đọc cổ thư.