孤 [Cô]
こ
Danh từ chungTính từ đuôi na
cô đơn; sự cô độc
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
trẻ mồ côi
🔗 孤児
Danh từ chungTính từ đuôi na
cô đơn; sự cô độc
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
trẻ mồ côi
🔗 孤児