周期 [Chu Kỳ]

しゅうき
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chung

chu kỳ; chu trình

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

月経げっけい周期しゅうきやく4週間よんしゅうかんです。
Chu kỳ kinh nguyệt khoảng bốn tuần.
元素げんそ周期しゅうきひょうくわしかったりする?
Bạn có am hiểu về bảng tuần hoàn các nguyên tố không?
その火山かざん周期しゅうきてき噴火ふんかかえす。
Ngọn núi lửa đó phun trào theo chu kỳ.
その活火山かっかざん周期しゅうきてき噴火ふんかする。
Ngọn núi lửa hoạt động đó phun trào theo chu kỳ.
元素げんそ周期しゅうきひょうについておくわしいですか?
Bạn có hiểu biết về bảng tuần hoàn các nguyên tố không?

Hán tự

Từ liên quan đến 周期

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 周期(しゅうき
  • Loại từ: Danh từ
  • Ý nghĩa tổng quát: Chu kỳ, khoảng thời gian lặp lại đều đặn
  • Kết hợp thường gặp: 周期表・生理周期・心拍周期・公転周期・振り子の周期・景気の周期・周期性
  • Lĩnh vực: khoa học tự nhiên, y sinh, kinh tế, kỹ thuật

2. Ý nghĩa chính

周期 là “khoảng thời gian để một hiện tượng lặp lại trạng thái ban đầu”. Ví dụ chu kỳ con lắc, chu kỳ tim, chu kỳ kinh nguyệt, chu kỳ quỹ đạo hành tinh, hay chu kỳ kinh tế.

3. Phân biệt

  • 期間: khoảng thời gian nói chung (không nhất thiết lặp lại). 周期 nhấn mạnh tính lặp.
  • サイクル: “cycle” mượn tiếng Anh, khẩu ngữ/ngành nghề, gần nghĩa với 周期.
  • 周回: một vòng quay/quay vòng; không nhất thiết nhấn mạnh thời gian lặp đều.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Khoa học: 振動の周期・公転周期・生物の概日周期
  • Đời sống/y tế: 生理周期が安定している/乱れている。
  • Kinh tế: 景気周期・在庫周期など, nói về dao động theo thời gian.
  • Biến thể tính từ: 周期的(chu kỳ, mang tính chu kỳ).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
サイクルĐồng nghĩachu kỳThuật ngữ vay mượn, khẩu ngữ/ngành
周期的Liên quanmang tính chu kỳTính từ - đuôi 的
振動数/周波数Liên quantần sốĐại lượng nghịch với chu kỳ
期間Dễ nhầmkhoảng thời gianKhông hàm lặp lại
ランダムĐối nghĩangẫu nhiênKhông có chu kỳ
不規則Đối nghĩabất quy tắcLặp lại không đều

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 周: chu (vòng quanh). Bộ 口 bao xung quanh, nghĩa “bao quanh”.
  • 期: kỳ (thời kỳ, hạn). Nghĩa “mốc/thời đoạn”.
  • 周期 = “thời đoạn quay vòng/lặp lại”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong khoa học, chu kỳ T liên hệ với tần số f qua T = 1/f. Trong đời sống, nói “周期が合う/合わない” cũng gợi nghĩa “nhịp điệu thời gian hợp/không hợp”.

8. Câu ví dụ

  • この振り子の周期は約2秒だ。
    Chu kỳ của con lắc này khoảng 2 giây.
  • 木星の公転周期は約12年である。
    Chu kỳ quỹ đạo của Mộc tinh khoảng 12 năm.
  • 心拍周期が不整で、検査が必要だ。
    Chu kỳ nhịp tim không đều, cần kiểm tra.
  • 生理周期を記録して体調管理をする。
    Ghi lại chu kỳ kinh nguyệt để quản lý sức khỏe.
  • 景気には拡張と後退の周期がある。
    Nền kinh tế có chu kỳ mở rộng và suy thoái.
  • 信号の切り替え周期を最適化する。
    Tối ưu chu kỳ chuyển đèn tín hiệu.
  • 太陽活動の周期は約11年と言われる。
    Chu kỳ hoạt động Mặt Trời được cho là khoảng 11 năm.
  • 薬の投与周期を医師と相談してください。
    Hãy trao đổi với bác sĩ về chu kỳ dùng thuốc.
  • このデータは周期的な変動を示している。
    Dữ liệu này cho thấy biến động mang tính chu kỳ.
  • 清掃周期を短くして衛生状態を保つ。
    Rút ngắn chu kỳ vệ sinh để giữ gìn tình trạng sạch sẽ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 周期 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?