1. Thông tin cơ bản
- Từ: 取り扱い
- Cách đọc: とりあつかい
- Từ loại: Danh từ
- Mức độ trang trọng: Trung tính → trang trọng, hay dùng trong kinh doanh, quy định
- Lĩnh vực hay gặp: Hướng dẫn sử dụng, quy định bảo mật, bán hàng/phân phối, vận hành thiết bị
- Dạng liên quan: 取り扱う(動詞), 扱い/扱う(dạng ngắn, văn nói hơn), 取扱説明書(viết gọn: 取説)
- Chính tả thường gặp: 取り扱い/取扱い(cả hai đều đúng trong thực tế)
2. Ý nghĩa chính
- Sự xử lý, thao tác đối với đồ vật, máy móc, dữ liệu, tiền bạc (例: 機器の取り扱い, データの取り扱い)
- Cách đối xử đối với người hoặc vấn đề (trang trọng, thường thấy là 扱い trong văn nói)
- Việc kinh doanh/phân phối một mặt hàng, dịch vụ (例: 取り扱い商品, 取り扱い店舗)
- Quy định/hướng dẫn liên quan đến việc xử lý (例: 個人情報の取り扱い, 取り扱い説明書)
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 取り扱い vs 扱い: 取り扱い trang trọng, phạm vi rộng (kỹ thuật, quy định, kinh doanh). 扱い thiên về “đối xử/cách cư xử” trong đời sống, sắc thái văn nói.
- 取り扱う vs 扱う: Tương tự trên ở dạng động từ. 取り扱う trung tính–trang trọng, dùng cho quy định, thao tác; 扱う phổ thông hơn.
- 処理: “xử lý” có tính kỹ thuật/quy trình, không mang sắc thái “đối xử”. 取り扱い bao quát hơn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp: N+の+取り扱い(例: 現金の取り扱い, 個人情報の取り扱い)
- Cụm cố định: 取り扱い説明書, 取り扱い注意, 取り扱い店舗, 取り扱い開始
- Ngữ cảnh: thông báo công ty, hướng dẫn vận hành, chính sách bảo mật, chuỗi bán lẻ/phân phối.
- Sắc thái: cẩn trọng, có trách nhiệm; tránh dùng cho cảm xúc đời thường (dùng 扱い tự nhiên hơn khi nói về đối xử giữa người với người).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 取り扱う |
Từ gốc (động từ) |
xử lý, thao tác, kinh doanh |
Dạng động từ của 取り扱い |
| 扱い/扱う |
Biến thể |
đối xử; xử lý |
Văn nói hơn, thiên về đối xử |
| 処理 |
Gần nghĩa |
xử lý (kỹ thuật/quy trình) |
Ít sắc thái “đối xử”, thiên về kỹ thuật |
| 操作 |
Gần nghĩa |
vận hành, thao tác |
Dùng cho máy móc, thiết bị |
| 取扱説明書 |
Liên quan |
sách hướng dẫn sử dụng |
Chứa quy định/cách 取り扱い |
| 放置 |
Đối lập ngữ dụng |
bỏ mặc, để nguyên |
Không xử lý/chăm sóc |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- Cấu tạo: 取(とる: lấy, nắm)+ 扱(あつか・う: xử lý)+ 名詞 hóa「い」
- Sắc thái: “lấy vào và xử lý một cách thích hợp”, nên thường đi với bối cảnh quy định và trách nhiệm.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi dịch 取り扱い sang tiếng Việt, tùy ngữ cảnh có thể là “xử lý”, “cách dùng”, “chính sách”, “phân phối”. Hãy nhìn danh từ đi kèm:
“個人情報の取り扱い” → “chính sách xử lý thông tin cá nhân”;
“取り扱い説明書” → “hướng dẫn sử dụng”;
“新商品の取り扱いを開始” → “bắt đầu phân phối/kinh doanh”.
Hiểu đúng kết hợp giúp bạn chọn từ Việt tự nhiên hơn.
8. Câu ví dụ
- この機器の取り扱いは簡単です。
Việc xử lý/vận hành thiết bị này rất đơn giản.
- 個人情報の取り扱いに関する方針を公開しました。
Chúng tôi đã công bố chính sách xử lý thông tin cá nhân.
- 当店では酒類の取り扱いはございません。
Cửa hàng chúng tôi không kinh doanh đồ uống có cồn.
- 現金の取り扱いには十分ご注意ください。
Hãy hết sức cẩn trọng khi xử lý tiền mặt.
- 取り扱い説明書をよく読んでから使用してください。
Vui lòng đọc kỹ sách hướng dẫn trước khi dùng.
- このデータの取り扱いは社外秘です。
Việc xử lý dữ liệu này là tuyệt mật đối với bên ngoài.
- 新製品の取り扱いを開始しました。
Chúng tôi đã bắt đầu phân phối sản phẩm mới.
- fragile の荷物は丁寧に取り扱いください。
Vui lòng xử lý kiện hàng dễ vỡ một cách cẩn thận.
- 返品の取り扱いについて教えてください。
Xin cho biết quy định về xử lý hàng trả.
- 薬品の取り扱いを誤ると危険です。
Nếu xử lý hóa chất sai cách sẽ rất nguy hiểm.