処置 [Xứ Trí]

しょち
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

biện pháp; xử lý

JP: わたしたちは必要ひつよう処置しょちこうじた。

VI: Chúng tôi đã thực hiện những biện pháp cần thiết.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

điều trị y tế

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

早急そうきゅう処置しょち必要ひつようだ。
Cần có biện pháp xử lý khẩn cấp.
応急おうきゅう処置しょちをおねがいします。
Xin vui lòng sơ cứu.
ほんの一時いちじてき処置しょちです。
Đây chỉ là biện pháp tạm thời.
応急おうきゅう処置しょちをしときますね。
Tôi sẽ làm sơ cứu cho bạn.
かれ臨機応変りんきおうへん処置しょちった。
Anh ấy đã áp dụng biện pháp xử lý linh hoạt.
とりあえず、応急おうきゅう処置しょちをしておきます。
Tạm thời, tôi sẽ tiến hành sơ cứu.
かれ応急おうきゅう処置しょちをおねがいします。
Tôi đã nhờ anh ấy sơ cứu.
かれ裁判官さいばんかん寛大かんだい処置しょちねがった。
Anh ấy đã mong thẩm phán có hành động khoan hồng.
応急おうきゅう処置しょちのできるひとはいませんか。
Có ai biết sơ cứu không?
どういう処置しょちるかはあなたにまかせます。
Tôi sẽ để quyết định cách xử lý cho bạn.

Hán tự

Từ liên quan đến 処置

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 処置(しょち)
  • Từ loại: danh từ / động từ する(処置する)
  • Nghĩa khái quát: xử trí, tiến hành biện pháp (đặc biệt là xử trí y khoa); làm thủ tục xử lý thích hợp
  • Cụm phổ biến: 応急処置(sơ cứu), 適切な処置, 処置を施す, 処置なし
  • Lĩnh vực: y tế, hành chính, xử lý sự cố

2. Ý nghĩa chính

Thực hiện biện pháp cần thiết và phù hợp đối với một tình trạng cụ thể. Trong y khoa, 処置 nhấn mạnh “thao tác/sơ cứu/điều trị thủ thuật”. Trong hành chính, có nghĩa “áp dụng biện pháp” theo quy định.

3. Phân biệt

  • 処理: xử lý (quy trình, tính kỹ thuật – máy móc – nghiệp vụ). 処置 thiên về “biện pháp đối phó”.
  • 対処: đối phó, ứng phó (tính trừu tượng về đối sách). 処置 là hành động cụ thể.
  • 措置: biện pháp (hành chính – pháp lý, trang trọng). 処置 thường dùng trong y tế/sự vụ cụ thể.
  • 処罰: xử phạt – hoàn toàn khác nghĩa.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Y khoa: 医師が適切に処置する, 応急処置を行う, 外科的処置を施す.
  • Sự cố: 事故現場で初期処置が重要だ.
  • Hành chính: 適切な処置を講じる, 苦情に対する処置.
  • Biểu thức cố định: 処置なし (không còn biện pháp/không thể chữa), 処置に困る (khó xử trí).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
処理Phân biệtXử lý (quy trình)Kỹ thuật, nghiệp vụ, máy móc.
対処Gần nghĩaĐối phóLập đối sách, không nhấn thao tác.
措置Gần nghĩaBiện pháp (pháp lý)Trang trọng, văn bản hành chính.
応急処置Liên quanSơ cứuBiện pháp tạm thời khẩn cấp.
治療Liên quanĐiều trịQuá trình chữa bệnh lâu dài.
放置Đối nghĩaBỏ mặcTrái với xử trí phù hợp.
処罰Dễ nhầmXử phạtKhác lĩnh vực.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 処: xử, nơi chốn, giải quyết (オン: ショ; くん: ところ/おく)
  • 置: đặt để, bày trí (オン: チ; くん: おく)
  • Ghép nghĩa: “đặt để biện pháp xử lý” → xử trí thích hợp.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi mô tả tai nạn/sự cố bằng tiếng Nhật, dùng đúng cụm 応急処置・初期対応・恒久対策 giúp bài viết rõ ràng: 処置 là “thao tác ứng cứu”, 対策 là “giải pháp”, 処理 là “xử lý quy trình”.

8. Câu ví dụ

  • 医師が傷口を消毒し、適切に処置した。
    Bác sĩ đã khử trùng vết thương và xử trí thích hợp.
  • 事故現場での応急処置が命を救った。
    Việc sơ cứu tại hiện trường đã cứu sống mạng người.
  • この問題には早急な処置が必要だ。
    Vấn đề này cần biện pháp xử trí khẩn cấp.
  • 担当部署が苦情に対して処置を講じた。
    Bộ phận phụ trách đã áp dụng biện pháp đối với khiếu nại.
  • 外科的処置のために入院します。
    Tôi nhập viện để thực hiện thủ thuật ngoại khoa.
  • 汚染水の処置方法について議論が続いている。
    Tranh luận về phương pháp xử trí nước ô nhiễm vẫn tiếp tục.
  • 適切な処置が遅れ、症状が悪化した。
    Vì chậm xử trí thích hợp, triệu chứng đã trở nặng.
  • この件は処置に困っています。
    Vụ này tôi đang khó xử trí.
  • 医師からは「今は処置なし」と言われた。
    Bác sĩ bảo rằng “giờ chưa cần xử trí/không có biện pháp”.
  • 一時的な処置に過ぎないので、根本対策が要る。
    Đây chỉ là xử trí tạm thời, nên cần giải pháp căn cơ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 処置 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?