1. Thông tin cơ bản
- Từ: 処置(しょち)
- Từ loại: danh từ / động từ する(処置する)
- Nghĩa khái quát: xử trí, tiến hành biện pháp (đặc biệt là xử trí y khoa); làm thủ tục xử lý thích hợp
- Cụm phổ biến: 応急処置(sơ cứu), 適切な処置, 処置を施す, 処置なし
- Lĩnh vực: y tế, hành chính, xử lý sự cố
2. Ý nghĩa chính
Thực hiện biện pháp cần thiết và phù hợp đối với một tình trạng cụ thể. Trong y khoa, 処置 nhấn mạnh “thao tác/sơ cứu/điều trị thủ thuật”. Trong hành chính, có nghĩa “áp dụng biện pháp” theo quy định.
3. Phân biệt
- 処理: xử lý (quy trình, tính kỹ thuật – máy móc – nghiệp vụ). 処置 thiên về “biện pháp đối phó”.
- 対処: đối phó, ứng phó (tính trừu tượng về đối sách). 処置 là hành động cụ thể.
- 措置: biện pháp (hành chính – pháp lý, trang trọng). 処置 thường dùng trong y tế/sự vụ cụ thể.
- 処罰: xử phạt – hoàn toàn khác nghĩa.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Y khoa: 医師が適切に処置する, 応急処置を行う, 外科的処置を施す.
- Sự cố: 事故現場で初期処置が重要だ.
- Hành chính: 適切な処置を講じる, 苦情に対する処置.
- Biểu thức cố định: 処置なし (không còn biện pháp/không thể chữa), 処置に困る (khó xử trí).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 処理 | Phân biệt | Xử lý (quy trình) | Kỹ thuật, nghiệp vụ, máy móc. |
| 対処 | Gần nghĩa | Đối phó | Lập đối sách, không nhấn thao tác. |
| 措置 | Gần nghĩa | Biện pháp (pháp lý) | Trang trọng, văn bản hành chính. |
| 応急処置 | Liên quan | Sơ cứu | Biện pháp tạm thời khẩn cấp. |
| 治療 | Liên quan | Điều trị | Quá trình chữa bệnh lâu dài. |
| 放置 | Đối nghĩa | Bỏ mặc | Trái với xử trí phù hợp. |
| 処罰 | Dễ nhầm | Xử phạt | Khác lĩnh vực. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 処: xử, nơi chốn, giải quyết (オン: ショ; くん: ところ/おく)
- 置: đặt để, bày trí (オン: チ; くん: おく)
- Ghép nghĩa: “đặt để biện pháp xử lý” → xử trí thích hợp.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi mô tả tai nạn/sự cố bằng tiếng Nhật, dùng đúng cụm 応急処置・初期対応・恒久対策 giúp bài viết rõ ràng: 処置 là “thao tác ứng cứu”, 対策 là “giải pháp”, 処理 là “xử lý quy trình”.
8. Câu ví dụ
- 医師が傷口を消毒し、適切に処置した。
Bác sĩ đã khử trùng vết thương và xử trí thích hợp.
- 事故現場での応急処置が命を救った。
Việc sơ cứu tại hiện trường đã cứu sống mạng người.
- この問題には早急な処置が必要だ。
Vấn đề này cần biện pháp xử trí khẩn cấp.
- 担当部署が苦情に対して処置を講じた。
Bộ phận phụ trách đã áp dụng biện pháp đối với khiếu nại.
- 外科的処置のために入院します。
Tôi nhập viện để thực hiện thủ thuật ngoại khoa.
- 汚染水の処置方法について議論が続いている。
Tranh luận về phương pháp xử trí nước ô nhiễm vẫn tiếp tục.
- 適切な処置が遅れ、症状が悪化した。
Vì chậm xử trí thích hợp, triệu chứng đã trở nặng.
- この件は処置に困っています。
Vụ này tôi đang khó xử trí.
- 医師からは「今は処置なし」と言われた。
Bác sĩ bảo rằng “giờ chưa cần xử trí/không có biện pháp”.
- 一時的な処置に過ぎないので、根本対策が要る。
Đây chỉ là xử trí tạm thời, nên cần giải pháp căn cơ.