勝ち [Thắng]

がち

Hậu tốTính từ đuôi na

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

📝 sau danh từ hoặc -masu stem của động từ; mô tả xu hướng tiêu cực

có xu hướng; dễ

JP: 学生がくせい時間じかん浪費ろうひしがちである。

VI: Học sinh thường lãng phí thời gian.

Hậu tốTính từ đuôi na

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

chủ yếu; phần lớn

Hậu tố

📝 thường là ...もの〜

giành chiến thắng

Hán tự

Từ liên quan đến 勝ち