1. Thông tin cơ bản
- Từ: 刑務所
- Cách đọc: けいむしょ
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: nhà tù, trại giam nơi người phạm tội chấp hành án
- Ngữ cảnh: pháp luật, tin tức, xã hội
2. Ý nghĩa chính
1) Cơ sở giam giữ người bị kết án theo bản án có hiệu lực. Ví dụ: 刑務所に入る (vào tù), 刑務所を出る/出所する (ra tù).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 刑務所 vs 拘置所: 拘置所 là trại tạm giam cho bị can/bị cáo chờ xét xử/khi chưa có bản án có hiệu lực.
- 刑務所 vs 監獄: 監獄 là từ cũ/ít dùng, sắc thái cổ điển; hiện nay dùng 刑務所/刑事施設.
- 刑務所 vs 少年院: 少年院 là trại giáo dưỡng cho vị thành niên phạm pháp, không phải nhà tù người lớn.
- Từ liên hệ: 服役 (chấp hành án), 受刑者 (phạm nhân), 刑務官 (quản giáo).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 刑務所に入る/入所する/服役する/出所する。
- Danh từ ghép: 刑務所作業 (lao động trong tù), 刑務所生活 (đời sống tù), 刑務所長 (giám thị).
- Tin tức/pháp luật: 懲役3年の判決で刑務所へ, 刑務所の再犯防止プログラム.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 拘置所 | Phân biệt | Trại tạm giam | Trước/đang xét xử |
| 監獄 | Gần nghĩa | Nhà ngục | Từ cũ, văn học |
| 刑事施設 | Liên quan | Cơ sở giam giữ hình sự | Thuật ngữ pháp luật chung |
| 少年院 | Phân biệt | Trại giáo dưỡng thiếu niên | Không phải nhà tù người lớn |
| 服役 | Liên quan | Chấp hành án | Hành vi/Trạng thái |
| 出所 | Liên quan | Ra tù | Hành động rời nhà tù |
| 自由 | Đối nghĩa | Tự do | Trái nghĩa khái niệm |
| 社会復帰 | Liên quan | Tái hòa nhập xã hội | Giai đoạn sau khi ra tù |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 刑: On ケイ. Nghĩa: hình phạt. Thành phần liên hệ: 刂 (dao) gợi ý pháp trị, trừng phạt.
- 務: On ム; Kun つと(める). Nghĩa: nhiệm vụ, bổn phận; cũng mang sắc thái “lao động”.
- 所: On ショ; Kun ところ. Nghĩa: nơi chốn.
- Hợp nghĩa: “nơi thi hành (lao) động và kỷ luật để chấp hành hình phạt”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đọc báo, bạn sẽ gặp collocation như 懲役N年・禁錮N年 và 服役/出所. Hãy để ý phân biệt 拘置所 (giai đoạn tố tụng) và 刑務所 (giai đoạn thi hành án) để hiểu đúng ngữ cảnh pháp lý.
8. Câu ví dụ
- 彼は判決後、刑務所に入った。
Sau bản án, anh ta đã vào nhà tù.
- 三年の服役を終えて刑務所を出所した。
Sau ba năm chấp hành án, anh ta ra tù.
- 刑務所の再犯防止プログラムが強化された。
Chương trình ngăn tái phạm của nhà tù đã được tăng cường.
- 家族は毎月刑務所へ面会に行く。
Gia đình đi thăm gặp ở nhà tù mỗi tháng.
- 記事は刑務所での生活実態を詳しく伝えている。
Bài báo tường thuật chi tiết thực tế đời sống trong nhà tù.
- 彼は刑務所作業に真面目に取り組んだ。
Anh ấy nghiêm túc tham gia lao động trại giam.
- 彼女は刑務所でボランティア活動をしている。
Cô ấy làm tình nguyện trong nhà tù.
- 刑務所の過剰収容が問題になっている。
Tình trạng quá tải nhà tù đang trở thành vấn đề.
- 出所後の社会復帰支援が刑務所にも求められている。
Ngay cả nhà tù cũng được yêu cầu hỗ trợ tái hòa nhập sau khi ra tù.
- 彼は刑務所に入ってから価値観が変わったと言う。
Anh nói rằng sau khi vào tù, hệ giá trị của mình đã thay đổi.