刑務所 [Hình Vụ Sở]

けいむしょ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chung

nhà tù; trại giam; nhà giam; trại cải tạo

JP: ここには刑務所けいむしょがあった。

VI: Ở đây đã từng có nhà tù.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

刑務所けいむしょにはきたくない。
Tôi không muốn vào tù.
かれらは刑務所けいむしょからした。
Họ đã trốn thoát khỏi nhà tù.
トムは刑務所けいむしょきたくない。
Tom không muốn đi tù.
かれらは刑務所けいむしょから脱獄だつごくした。
Họ đã trốn thoát khỏi nhà tù.
刑務所けいむしょ食事しょくじよりまずそう。
Trông tệ hơn cả bữa ăn trong tù.
のこりの人生じんせい刑務所けいむしょごしたいの?
Bạn muốn sống phần đời còn lại trong tù à?
かれ刑務所けいむしょれられた。
Anh ấy đã bị nhốt vào tù.
警察けいさつはおまえを刑務所けいむしょれるだろうな。
Cảnh sát có thể sẽ cho bạn vào tù đấy.
トムは地元じもと刑務所けいむしょはたらいた。
Tom đã làm việc tại nhà tù địa phương.
かれ刑務所けいむしょおくられた。
Anh ấy đã bị gửi đến nhà tù.

Hán tự

Từ liên quan đến 刑務所

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 刑務所
  • Cách đọc: けいむしょ
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: nhà tù, trại giam nơi người phạm tội chấp hành án
  • Ngữ cảnh: pháp luật, tin tức, xã hội

2. Ý nghĩa chính

1) Cơ sở giam giữ người bị kết án theo bản án có hiệu lực. Ví dụ: 刑務所に入る (vào tù), 刑務所を出る/出所する (ra tù).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 刑務所 vs 拘置所: 拘置所 là trại tạm giam cho bị can/bị cáo chờ xét xử/khi chưa có bản án có hiệu lực.
  • 刑務所 vs 監獄: 監獄 là từ cũ/ít dùng, sắc thái cổ điển; hiện nay dùng 刑務所/刑事施設.
  • 刑務所 vs 少年院: 少年院 là trại giáo dưỡng cho vị thành niên phạm pháp, không phải nhà tù người lớn.
  • Từ liên hệ: 服役 (chấp hành án), 受刑者 (phạm nhân), 刑務官 (quản giáo).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 刑務所に入る/入所する/服役する/出所する。
  • Danh từ ghép: 刑務所作業 (lao động trong tù), 刑務所生活 (đời sống tù), 刑務所長 (giám thị).
  • Tin tức/pháp luật: 懲役3年の判決で刑務所, 刑務所の再犯防止プログラム.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
拘置所Phân biệtTrại tạm giamTrước/đang xét xử
監獄Gần nghĩaNhà ngụcTừ cũ, văn học
刑事施設Liên quanCơ sở giam giữ hình sựThuật ngữ pháp luật chung
少年院Phân biệtTrại giáo dưỡng thiếu niênKhông phải nhà tù người lớn
服役Liên quanChấp hành ánHành vi/Trạng thái
出所Liên quanRa tùHành động rời nhà tù
自由Đối nghĩaTự doTrái nghĩa khái niệm
社会復帰Liên quanTái hòa nhập xã hộiGiai đoạn sau khi ra tù

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 刑: On ケイ. Nghĩa: hình phạt. Thành phần liên hệ: 刂 (dao) gợi ý pháp trị, trừng phạt.
  • 務: On ム; Kun つと(める). Nghĩa: nhiệm vụ, bổn phận; cũng mang sắc thái “lao động”.
  • 所: On ショ; Kun ところ. Nghĩa: nơi chốn.
  • Hợp nghĩa: “nơi thi hành (lao) động và kỷ luật để chấp hành hình phạt”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc báo, bạn sẽ gặp collocation như 懲役N年・禁錮N年 và 服役/出所. Hãy để ý phân biệt 拘置所 (giai đoạn tố tụng) và 刑務所 (giai đoạn thi hành án) để hiểu đúng ngữ cảnh pháp lý.

8. Câu ví dụ

  • 彼は判決後、刑務所に入った。
    Sau bản án, anh ta đã vào nhà tù.
  • 三年の服役を終えて刑務所を出所した。
    Sau ba năm chấp hành án, anh ta ra tù.
  • 刑務所の再犯防止プログラムが強化された。
    Chương trình ngăn tái phạm của nhà tù đã được tăng cường.
  • 家族は毎月刑務所へ面会に行く。
    Gia đình đi thăm gặp ở nhà tù mỗi tháng.
  • 記事は刑務所での生活実態を詳しく伝えている。
    Bài báo tường thuật chi tiết thực tế đời sống trong nhà tù.
  • 彼は刑務所作業に真面目に取り組んだ。
    Anh ấy nghiêm túc tham gia lao động trại giam.
  • 彼女は刑務所でボランティア活動をしている。
    Cô ấy làm tình nguyện trong nhà tù.
  • 刑務所の過剰収容が問題になっている。
    Tình trạng quá tải nhà tù đang trở thành vấn đề.
  • 出所後の社会復帰支援が刑務所にも求められている。
    Ngay cả nhà tù cũng được yêu cầu hỗ trợ tái hòa nhập sau khi ra tù.
  • 彼は刑務所に入ってから価値観が変わったと言う。
    Anh nói rằng sau khi vào tù, hệ giá trị của mình đã thay đổi.
💡 Giải thích chi tiết về từ 刑務所 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?