先発 [Tiên Phát]

せんぱつ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

bắt đầu trước

🔗 後発

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

Lĩnh vực: Thể thao

bắt đầu (trong thể thao)

Hán tự

Từ liên quan đến 先発

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 先発
  • Cách đọc: せんぱつ
  • Loại từ: danh từ / N・する
  • Nghĩa khái quát: xuất phát trước/đi trước; trong thể thao: đá chính/ra sân từ đầu, “pitcher mở màn”.
  • Ví dụ: 先発投手, 先発メンバー, 先発隊, 先発組, 先発列車

2. Ý nghĩa chính

  • Đi trước: nhóm/đoàn xuất phát trước (先発隊, 先発組).
  • Thể thao: cầu thủ ra sân từ đầu (先発メンバー), pitcher xuất phát (先発投手).
  • Lịch trình: chuyến xuất phát trước (先発の便/列車) đối lập với 後発.

3. Phân biệt

  • 先発 vs 出発: 出発 là “khởi hành” chung; 先発 là “khởi hành trước so với cái khác”.
  • 先発 vs スタメン: スタメン (starting member) là khẩu ngữ bóng đá/bóng chày, tương đương 先発メンバー.
  • 先発 vs リリーフ/途中出場: đối lập trong thể thao: dự bị vào sau, ném cứu nguy.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Thể thao: 昨日の先発は田中投手だった/彼は先発で起用された。
  • Tổ chức: 我々はA班を先発させる(cho nhóm A đi trước)
  • Giao thông: 先発の列車/便(chuyến đi trước)
  • Lưu ý sắc thái: có hàm ý “đi trước so với nhóm khác hoặc trước kế hoạch kế tiếp”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
出発Gần nghĩakhởi hànhKhái quát, không so sánh trước/sau
先行Liên quanđi trước, dẫn trướcTính chiến lược/thứ tự
先発投手Chuyên biệtpitcher mở mànBóng chày
先発メンバーChuyên biệtđội hình xuất phátBóng đá/bóng chày
後発Đối nghĩađi sauNhóm/chuyến sau
途中出場Đối nghĩavào sân giữa chừngThể thao
リリーフĐối nghĩaném cứu nguyBóng chày

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 先: trước, đi trước. Âm On: セン.
  • 発: phát, xuất phát. Âm On: ハツ.
  • Ghép nghĩa: “người/chuyến phát đi trước”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tin thể thao, tiêu đề thường rút gọn: “大谷、今季初先発” nghĩa là “Ohtani ném chính trận đầu mùa”. Ở sân ga, bảng “先発/後発” giúp phân biệt chuyến đến trước/sau, nên đừng nhầm với 出発時刻 chung.

8. Câu ví dụ

  • 今日の先発は左のエースだ。
    Người ném chính hôm nay là tay ném thuận tay trái chủ lực.
  • 彼は久しぶりに先発で起用された。
    Anh ấy lần đầu sau thời gian dài được đá chính.
  • 試合直前に先発メンバーが発表された。
    Đội hình xuất phát được công bố ngay trước trận.
  • A班が先発し、B班は後発となる。
    Nhóm A đi trước, nhóm B đi sau.
  • 雨で先発が変更される可能性がある。
    Do mưa có khả năng thay đổi người ra sân từ đầu.
  • 彼は先発よりもリリーフ向きだ。
    Anh ấy phù hợp làm ném cứu nguy hơn là ném chính.
  • この線の先発列車は10分後に到着します。
    Chuyến tàu đến trước của tuyến này sẽ đến sau 10 phút.
  • 我々は偵察隊を先発させた。
    Chúng tôi cho đội trinh sát đi trước.
  • エースが三連投で、今日も先発を任された。
    Ace đã ném ba trận liên tục và hôm nay cũng được giao ném chính.
  • 怪我のため彼は先発から外れた。
    Vì chấn thương anh ấy bị loại khỏi đội hình xuất phát.
💡 Giải thích chi tiết về từ 先発 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?