Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
先に
[Tiên]
せんに
🔊
Trạng từ
trước đây
Hán tự
先
Tiên
trước; trước đây
Từ liên quan đến 先に
さきに
trước đây; trước đó
前に
まえに
phía trước; trước; trước đây
曩に
さきに
trước đây; trước đó
かつて
かって
sự tiện lợi của bản thân; cách của mình; ích kỷ
予て
かねて
trước đây; đã
以前
いぜん
trước; trước đó; cách đây
兼ねて
かねて
trước đây; đã
嘗て
かつて
trước đây
曽て
かつて
trước đây
予め
あらかじめ
trước; sẵn
先立って
さきだって
trước; trước khi
前もって
まえもって
trước; sẵn; từ trước
前以て
まえもって
trước; sẵn; từ trước
曾て
かつて
trước đây
Xem thêm