1. Thông tin cơ bản
- Từ: 偵察
- Cách đọc: ていさつ
- Loại từ: Danh từ; 〜する (động từ: trinh sát, do thám, thăm dò)
- Hán-Việt: Trinh sát
- Lĩnh vực: Quân sự, an ninh; cách nói ẩn dụ trong đời thường/kinh doanh
- Biến thể/liên quan: 偵察隊, 偵察任務, 偵察機, 偵察衛星, 斥候
2. Ý nghĩa chính
1) Trinh sát, do thám: Thu thập thông tin về địch, địa hình, tình hình bằng người hoặc thiết bị.
2) Thăm dò (nghĩa mở rộng): Dò xét, “đi xem trước” tình hình, đối thủ, thị trường (sắc thái mạnh hơn 視察/下見).
3. Phân biệt
- 偵察: Nhấn mạnh yếu tố “bí mật/chiến thuật/thu thập thông tin trước khi hành động”.
- 調査: Điều tra nói chung, trung tính, dùng rộng (học thuật, hành chính).
- 観察/視察: Quan sát/ thị sát; thiên về “xem xét công khai/chính thức”.
- 下見: Đi xem trước địa điểm (đám cưới, hội trường), sắc thái đời thường.
- 斥候: “Trinh sát viên”, người làm nhiệm vụ偵察.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 偵察する/偵察に出る/偵察を行う/偵察中.
- Thiết bị: 偵察機 (máy bay trinh sát), 偵察衛星 (vệ tinh trinh sát), 無人偵察機 (UAV).
- Trong đời thường (ẩn dụ, hơi dí dỏm): 先に店を偵察してくるね。 “Để mình đi thăm dò quán trước nhé.”
- Trong kinh doanh nên ưu tiên 調査/視察; dùng 偵察 có thể mang sắc thái quá “bí mật/đối kháng”.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 調査 |
Gần nghĩa |
Điều tra, khảo sát |
Trung tính, dùng rộng; không hàm ý chiến thuật. |
| 視察 |
Gần nghĩa |
Thị sát |
Thăm/kiểm tra chính thức (lãnh đạo, đoàn thể). |
| 下見 |
Gần nghĩa |
Xem trước |
Đời thường, sự kiện, địa điểm. |
| 斥候 |
Liên quan |
Trinh sát viên |
Chỉ người; nhiệm vụ là 偵察. |
| 奇襲 |
Đối lập bối cảnh |
Tập kích bất ngờ |
Hành động chiến thuật trái hướng “thăm dò trước”. |
| 盲進 |
Đối nghĩa ý niệm |
Lao vào mà không suy xét |
Hàm ý thiếu 偵察/đánh giá trước. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 偵: 亻 (nhân) + 貞 (trinh) → “người trinh thẳng, dò xét”.
- 察: 宀 (miên) + 祭 (tế) → “xem xét kỹ lưỡng dưới mái nhà”, nghĩa là suy xét/quan sát.
- Ghép nghĩa: Người/hoạt động “quan sát, dò xét” → trinh sát.
7. Bình luận mở rộng (AI)
偵察 mang sắc màu chiến thuật: thâu thập thông tin trước khi quyết định. Trong hội thoại đời thường, dùng mang tính “đi thăm dò nhẹ” nghe thân mật. Trong văn bản chính thức, hãy ưu tiên 調査/視察 để giữ trung tính.
8. Câu ví dụ
- 部隊は夜明け前に偵察を開始した。
Đơn vị bắt đầu trinh sát trước bình minh.
- 無人偵察機が敵陣の写真を撮影した。
Máy bay trinh sát không người lái đã chụp ảnh tuyến địch.
- 会場を事前に偵察して動線を確認する。
Thăm dò địa điểm trước để kiểm tra luồng di chuyển.
- 新規出店のために周辺店舗を偵察した。
Để mở cửa hàng mới, chúng tôi đã thăm dò các cửa hàng xung quanh.
- 彼はさりげなく相手の反応を偵察している。
Anh ấy khéo léo thăm dò phản ứng của đối phương.
- 衛星偵察で気象データを収集する。
Thu thập dữ liệu thời tiết bằng trinh sát vệ tinh.
- まず小隊を偵察に出して地形を把握した。
Trước hết cử trung đội đi trinh sát để nắm địa hình.
- 競合の価格を偵察してから戦略を練る。
Thăm dò giá của đối thủ rồi mới xây dựng chiến lược.
- 上司に頼まれて近くの会場を偵察してきた。
Được sếp nhờ, tôi đã đi thăm dò hội trường gần đó.
- 十分な偵察なしの突入は危険だ。
Xông vào mà không trinh sát đầy đủ là nguy hiểm.