Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
スパイ行為
[Hành Vi]
スパイこうい
🔊
Danh từ chung
gián điệp
Hán tự
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
為
Vi
làm; thay đổi; tạo ra; lợi ích; phúc lợi; có ích; đạt tới; thử; thực hành; chi phí; làm việc như; tốt; lợi thế; do kết quả của
Từ liên quan đến スパイ行為
偵察
ていさつ
trinh sát; do thám
偵知
ていち
do thám; phát hiện (bằng điều tra bí mật)
内偵
ないてい
điều tra bí mật
密偵
みってい
gián điệp; điệp viên bí mật
探り
さぐり
thăm dò
物見
ものみ
tham quan
諜報
ちょうほう
tình báo