介入 [Giới Nhập]

かいにゅう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

can thiệp

JP: このテーマにかんするほとんどの研究けんきゅうでは、立法府りっぽうふ介入かいにゅう悪影響あくえいきょうをもたらしたということがしめされている。

VI: Hầu hết những nghiên cứu về chủ đề này đã chỉ ra rằng, sự can thiệp của cơ quan lập pháp đã gây ra ảnh hưởng xấu.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょのプライバシーに介入かいにゅうするな。
Đừng can thiệp vào quyền riêng tư của cô ấy.
警察けいさつ騒動そうどう介入かいにゅうした。
Cảnh sát đã can thiệp vào cuộc ẩu đả.
これらの2つの定数ていすう関係かんけい介入かいにゅうするほかの要素ようそがあるかもしれない。
Có thể có các yếu tố khác can thiệp vào mối quan hệ giữa hai hằng số này.
日銀にちぎんえんのこれ以上いじょう下落げらくめようと、1ドル150えん程度ていどささえるために介入かいにゅうした。
Ngân hàng Nhật Bản đã can thiệp để ngăn chặn sự sụt giảm thêm của đồng yên, mua ủng hộ ở mức khoảng 150 yên cho một đô la.
上昇じょうしょうしすぎているとみられるときは、主要しゅようこく中央ちゅうおう銀行ぎんこう協力きょうりょくして介入かいにゅうたります。
Khi được cho là đã tăng quá mức, các ngân hàng trung ương của các quốc gia chính sẽ hợp tác can thiệp.
米国べいこく通貨つうか大量たいりょうっている投機とうきすじ対抗たいこうして、主要しゅようこく中央ちゅうおう銀行ぎんこう市場しじょうだい規模きぼ協調きょうちょう介入かいにゅうおこなった。
Để đối phó với những người đầu cơ bán tháo đồng đô la Mỹ, các ngân hàng trung ương của các quốc gia chính đã tiến hành can thiệp thị trường một cách đồng bộ lớn.

Hán tự

Từ liên quan đến 介入

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 介入
  • Cách đọc: かいにゅう
  • Loại từ: Danh từ; danh từ + する
  • Lĩnh vực: Chính trị, kinh tế, y tế – xã hội
  • Cụm thường gặp: 内政不干渉, 政治介入, 軍事介入, 市場介入, 早期介入
  • Sắc thái: Trang trọng; có thể mang sắc thái nhạy cảm/tiêu cực nếu “không phù hợp”.

2. Ý nghĩa chính

“介入(かいにゅう)” là “can thiệp”: bên thứ ba đi vào và tác động vào tình huống, hệ thống, quan hệ… nhằm thay đổi hoặc điều chỉnh nó.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 干渉(かんしょう): “xen vào/nhúng mũi”, sắc thái tiêu cực hơn; 介入 trung tính hơn, thiên về hành động có chủ đích/biện pháp.
  • 関与(かんよ): “dính líu, tham gia”, chưa chắc là can thiệp chủ động.
  • 参入(さんにゅう): “gia nhập thị trường”, khác hẳn 介入.
  • 仲裁(ちゅうさい): “trọng tài/hòa giải”, là hình thức can thiệp đặc thù nhằm hòa giải.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 〜に介入する/〜への介入 (can thiệp vào ~), 外部からの介入, 不介入 (không can thiệp).
  • Ngữ cảnh: chính trị quốc tế (内政/軍事), kinh tế vĩ mô (市場介入), y tế – giáo dục (早期介入: can thiệp sớm).
  • Sắc thái: nặng nhẹ tùy lĩnh vực; trong gia đình/giáo dục, “過度な介入” thường bị đánh giá tiêu cực.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
干渉 Gần nghĩa Xen vào, can thiệp Tiêu cực hơn, sắc thái “phiền hà”.
関与 Liên quan Dính líu, tham gia Không nhất thiết là can thiệp.
仲裁 Liên quan Trọng tài, hòa giải Hình thức can thiệp trung lập.
不介入 Đối nghĩa Không can thiệp Nguyên tắc trong quan hệ quốc tế/thị trường.
市場介入 Ví dụ phái sinh Can thiệp thị trường Thường nói ngân hàng trung ương.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 介: “ở giữa, môi giới” (On: カイ)
  • 入: “vào” (On: ニュウ)
  • 介 + 入 → 介入: đi vào ở vị trí trung gian để tác động.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong học thuật chính sách, 介入 thường đi đôi với “正当性” (tính chính đáng) và “効果” (hiệu quả). Khi viết, bạn có thể làm rõ “mục tiêu can thiệp, công cụ can thiệp, và tiêu chí đánh giá” để lập luận thuyết phục.

8. Câu ví dụ

  • 内政に介入しないのが原則だ。
    Nguyên tắc là không can thiệp vào nội chính.
  • 中央銀行が為替市場に介入した。
    Ngân hàng trung ương đã can thiệp vào thị trường ngoại hối.
  • 医療の早期介入が重要だ。
    Can thiệp sớm trong y tế là quan trọng.
  • 彼は争いに介入するつもりはない。
    Anh ấy không định can thiệp vào cuộc tranh chấp.
  • 外部からの不適切な介入を排除する。
    Loại bỏ những can thiệp không phù hợp từ bên ngoài.
  • 親の過度な介入は子どもの自立を妨げる。
    Sự can thiệp quá mức của cha mẹ cản trở tính tự lập của trẻ.
  • 国連が人道的介入を検討している。
    Liên Hợp Quốc đang xem xét can thiệp nhân đạo.
  • 事故後、カウンセラーが介入した。
    Sau tai nạn, nhà tham vấn đã can thiệp.
  • 会社の人事に第三者が介入するべきではない。
    Bên thứ ba không nên can thiệp vào nhân sự của công ty.
  • 我々は市場介入を最小限にとどめた。
    Chúng tôi giới hạn can thiệp thị trường ở mức tối thiểu.
💡 Giải thích chi tiết về từ 介入 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?