ローズ

Danh từ chung

hoa hồng

JP: ローズはしゃぼんだまいていた。

VI: Rose đã thổi bong bóng xà phòng.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ブルーローズって、すごく綺麗きれいね。
Hoa hồng xanh thực sự rất đẹp.

Từ liên quan đến ローズ