ポートレート
ポートレイト

Danh từ chung

chân dung

JP: 今日きょうあさいちでポートレートの予約よやくはいっているんだが・・・どうだ?ためしにやってみるか?

VI: Hôm nay, tôi có lịch hẹn chụp ảnh chân dung vào sáng sớm... Thế nào, thử xem sao không?

Từ liên quan đến ポートレート