チップ
Danh từ chung
vi mạch
JP: この企業はコンピューター・チップを製造している。
VI: Công ty này sản xuất chip máy tính.
Danh từ chung
chip (trong poker, roulette, v.v.); token sòng bạc
Danh từ chung
Lĩnh vực: Gôn
cú đánh chip
Danh từ chung
mảnh gỗ
Danh từ chung
khoai tây chiên; giòn