Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
スロー
🔊
Danh từ chung
ném
Từ liên quan đến スロー
スロウ
ずろう
cẩu thả
遅い
おそい
chậm
ぐず
くず
cây sắn dây
とろい
トロイ
troy
のろい
lời nguyền
のろま
người chậm chạp
マンマンデー
chậm; thoải mái
投げ
なげ
ném
投擲
とうてき
ném; ném đi
投球
とうきゅう
ném bóng; ném bóng (trong cricket); bóng ném
鈍
どん
chậm chạp; ngu ngốc
鈍い
おそい
chậm
鈍くさい
どんくさい
chậm chạp
鈍臭い
どんくさい
chậm chạp
鈍重
どんじゅう
chậm chạp
鈍間
のろま
người chậm chạp
Xem thêm