Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
コーン
🔊
Danh từ chung
ngô; bắp
Từ liên quan đến コーン
トウキビ
とうきび
kê Ấn Độ
トウモロコシ
とうもろこし
ngô (Zea mays); bắp
唐黍
もろこし
cao lương
蜀黍
もろこし
cao lương
とうもろこし
ngô (Zea mays); bắp
小麦
こむぎ
lúa mì
玉蜀黍
とうもろこし
ngô (Zea mays); bắp
禾穀
かこく
gạo
穀物
こくもつ
ngũ cốc; bắp
米麦
べいばく
Gạo và lúa mạch
豆
まめ
đậu; hạt đậu
Xem thêm