Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
コール
🔊
Danh từ chung
than đá
🔗 石炭
Từ liên quan đến コール
呼び出し
よびだし
gọi; triệu tập; gọi tên
呼出
よびだし
gọi; triệu tập; gọi tên
呼出し
よびだし
gọi; triệu tập; gọi tên
架電
かでん
gọi điện thoại
通話
つうわ
cuộc gọi điện thoại; nói chuyện qua điện thoại; cuộc gọi thoại (Internet); cuộc gọi hội nghị video
お召し
おめし
triệu tập; gọi; cưỡi; mặc; quần áo
テル
でる
rời đi; ra ngoài
ビッド
cú đánh; cú đập
召し
めし
triệu tập; gọi
召喚状
しょうかんじょう
giấy triệu tập; trát hầu tòa
呼びかけ
よびかけ
lời kêu gọi
呼び声
よびごえ
gọi; chào; hét
呼び掛け
よびかけ
lời kêu gọi
御召し
おめし
triệu tập; gọi; cưỡi; mặc; quần áo
電話
でんわ
cuộc gọi điện thoại
電話を掛ける
でんわをかける
gọi điện thoại; thực hiện cuộc gọi điện thoại
Xem thêm