1. Thông tin cơ bản
- Từ: 通話
- Cách đọc: つうわ
- Loại từ: danh từ; danh động từ với する(通話する)
- Nghĩa khái quát: cuộc gọi thoại, hành vi hoặc trạng thái liên lạc bằng âm thanh qua điện thoại/mạng.
- Phạm vi dùng: điện thoại di động, điện thoại bàn, ứng dụng gọi Internet, tổng đài.
2. Ý nghĩa chính
通話 chỉ việc kết nối thoại giữa hai hoặc nhiều người qua thiết bị liên lạc. Bao gồm:
- 音声通話: gọi chỉ có âm thanh.
- ビデオ通話: gọi có hình ảnh kèm âm thanh.
Cũng dùng trong các tổ hợp như: 通話中 (đang gọi bận), 通話料 (cước gọi), 無料通話 (gọi miễn phí).
3. Phân biệt
- 通話 vs 会話: 通話 là cuộc gọi qua thiết bị; 会話 là cuộc trò chuyện nói chung (không nhất thiết qua điện thoại).
- 通話 vs 通信: 通信 là truyền dữ liệu nói chung (gồm dữ liệu mạng), còn 通話 tập trung vào thoại.
- 電話: có thể chỉ thiết bị “điện thoại” hoặc hành vi gọi; 通話 nhấn mạnh kết nối âm thanh.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu câu: 〜と通話する/〜に通話をかける/通話が切れる/通話品質
- Trong thông báo hệ thống: 通話中です, 通話を終了, 通話を保留.
- Lỗi thường gặp: dùng 会話中 thay vì 通話中 khi muốn nói “máy bận”. Nên dùng 通話中.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 電話 |
Liên quan |
điện thoại/cuộc gọi |
Khái quát, có thể chỉ thiết bị. |
| 会話 |
Phân biệt |
đối thoại |
Không nhất thiết qua thiết bị. |
| 通話中 |
Liên quan |
máy bận/đang gọi |
Thường thấy trên màn hình điện thoại. |
| 通話料 |
Liên quan |
cước gọi |
Phí tính theo phút/giờ. |
| 無料通話 |
Liên quan |
gọi miễn phí |
Qua app hoặc gói cước. |
| 通信 |
Phân biệt |
truyền thông/tín hiệu |
Nhấn mạnh dữ liệu, không chỉ thoại. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 通: thông, qua; biểu thị kết nối.
- 話: thoại, nói chuyện.
- Cấu tạo nghĩa: “nói chuyện thông qua đường truyền” → cuộc gọi thoại.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong kỷ nguyên ứng dụng, ranh giới giữa 通話 và “nhắn tin thoại” mờ dần. Tuy nhiên, ở cấp độ kỹ thuật, 通話 vẫn gắn với kết nối thời gian thực, yêu cầu độ trễ thấp và chất lượng âm thanh ổn định.
8. Câu ví dụ
- 今は通話中なので、後でかけ直します。
Bây giờ máy đang bận gọi, tôi sẽ gọi lại sau.
- このアプリなら国外でも通話が無料です。
Với ứng dụng này, gọi thoại miễn phí ngay cả ở nước ngoài.
- 電波が弱くて通話がよく切れる。
Sóng yếu nên cuộc gọi hay bị rớt.
- 仕事用と私用で通話履歴を分けています。
Tôi tách lịch sử cuộc gọi cho công việc và cá nhân.
- 会議はビデオ通話で行われた。
Cuộc họp được tiến hành bằng cuộc gọi video.
- 深夜の通話はご遠慮ください。
Xin hạn chế gọi vào đêm khuya.
- 月末になると通話料が気になる。
Cuối tháng tôi lo về cước gọi.
- 緊急時は音声通話の方が早い。
Lúc khẩn cấp thì gọi thoại nhanh hơn.
- ヘッドセットで通話すると手が空いて便利だ。
Gọi bằng tai nghe rảnh tay rất tiện.
- 相手の声が小さくて通話品質が悪い。
Tiếng đối phương nhỏ nên chất lượng cuộc gọi kém.